Hắc ám
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đen tối (thường dùng với ng.b.).
Ví dụ:
Căn phòng lâu không mở cửa trở nên hắc ám và bí bức.
Nghĩa: Đen tối (thường dùng với ng.b.).
1
Học sinh tiểu học
- Đêm nay bầu trời hắc ám, không thấy trăng sao.
- Trong câu chuyện, khu rừng hắc ám làm bạn thỏ sợ hãi.
- Đám mây hắc ám kéo đến che kín sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng bỗng hắc ám khi mưa dông trút xuống.
- Bức tranh dùng màu trầm khiến góc phòng trông hắc ám hơn.
- Trong truyện thần thoại, cánh cổng hắc ám luôn dẫn tới nơi nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng lâu không mở cửa trở nên hắc ám và bí bức.
- Phố ngõ thiếu đèn khiến không gian hắc ám, bước chân cũng dè dặt hơn.
- Khung cảnh hắc ám trước bão làm người ta bất giác nín lặng.
- Tiếng gió rít qua lớp cửa gỗ, phủ thêm một lớp hắc ám lên căn nhà cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đen tối (thường dùng với ng.b.).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hắc ám | Mạnh, sắc lạnh; văn chương/cổ ngữ; đôi khi mang sắc thái u uất/đe dọa. Ví dụ: Căn phòng lâu không mở cửa trở nên hắc ám và bí bức. |
| đen tối | Trung tính, thông dụng; mức độ nhẹ hơn, gần nghĩa tổng quát. Ví dụ: Bầu trời đêm đen tối không trăng sao. |
| u ám | Trung tính→hơi văn chương; gợi buồn nặng, thiếu ánh sáng. Ví dụ: Căn phòng u ám suốt mùa đông. |
| tối tăm | Khẩu ngữ→trung tính; chỉ tối nhiều, thiếu sáng rõ rệt. Ví dụ: Con hẻm tối tăm không có đèn. |
| sáng sủa | Trung tính, thông dụng; đối lập trực tiếp về độ sáng. Ví dụ: Căn phòng sáng sủa nhờ cửa sổ lớn. |
| rực rỡ | Mạnh, giàu hình ảnh; sáng mạnh, nổi bật. Ví dụ: Bầu trời rực rỡ sau cơn mưa. |
| chói loà | Mạnh, cảm giác gắt; sáng quá mức. Ví dụ: Đèn pha chói lòa giữa đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản báo chí hoặc học thuật để miêu tả tình huống tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí u ám, bí ẩn hoặc miêu tả nhân vật phản diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, đen tối, thường mang sắc thái u ám.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu cực hoặc bí ẩn của một tình huống hoặc nhân vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, tích cực hoặc trung lập.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có ý đồ nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đen tối" nhưng "hắc ám" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hắc ám", "quá hắc ám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.






Danh sách bình luận