Hạ thổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chôn hoặc đặt xuống đặt.
Ví dụ: Chủ nhà làm lễ rồi hạ thổ móng xây nhà.
Nghĩa: Chôn hoặc đặt xuống đặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba con hạ thổ cây non sau vườn để nó bén rễ.
  • Cô chú vừa hạ thổ viên đá góc để làm nền nhà.
  • Chúng mình hạ thổ chậu hoa ở bồn đất trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ chọn ngày lành để hạ thổ viên gạch đầu tiên cho công trình.
  • Họ hạ thổ cây bàng trước sân, mong mùa hè có bóng mát.
  • Đội khảo cổ thận trọng hạ thổ cọc mốc để đánh dấu khu khai quật.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nhà làm lễ rồi hạ thổ móng xây nhà.
  • Đến giờ, họ hạ thổ cột mốc, coi đó như lời cam kết với mảnh đất này.
  • Anh ấy hạ thổ gốc mai, phủ đất nhẹ tay như đặt hy vọng xuống mùa sau.
  • Đội thi công hạ thổ từng tấm bê tông, tiếng rơi khẽ mà vang cả khu đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến xây dựng, phong thủy hoặc nghi lễ truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong xây dựng và phong thủy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các nghi lễ hoặc quy trình truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ truyền thống hoặc quy trình xây dựng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đặt xuống khác như "đặt", "chôn".
  • Khác biệt với "chôn" ở chỗ "hạ thổ" thường mang ý nghĩa nghi lễ hoặc quy trình cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hạ thổ cái bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất, bình), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
chôn mai táng an táng táng vùi đất mộ đào lấp đặt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...