Hà hơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mở rộng miệng và thở mạnh hơi ra.
Ví dụ:
Cô ấy hà hơi vào cửa kính, lau một vòng cho sạch.
Nghĩa: Mở rộng miệng và thở mạnh hơi ra.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, em hà hơi vào tay cho ấm.
- Bé hà hơi lên kính, mặt kính mờ đi.
- Nó hà hơi vào chiếc sáo rồi tập thổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn hà hơi lên mặt gương để vẽ một trái tim mờ mờ.
- Cậu đứng ngoài sân, hà hơi vào lòng bàn tay trước khi chuyền bóng.
- Trên xe buýt buổi sáng, chúng tôi hà hơi vào khăn cho bớt cảm giác buốt mũi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hà hơi vào cửa kính, lau một vòng cho sạch.
- Trong đêm giá, anh vô thức hà hơi lên đầu ngón tay nứt nẻ, như xoa dịu một nỗi rát khô.
- Gã lái xe dừng bên lề, hà hơi lên gương chiếu hậu, rồi chùi đi lớp sương bám từ rạng đông.
- Đứng trước ô cửa mờ sương, tôi hà hơi, viết vội một chữ nhớ rồi xóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mở rộng miệng và thở mạnh hơi ra.
Từ đồng nghĩa:
thở ra phà hơi
Từ trái nghĩa:
hít hơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hà hơi | Trung tính, miêu tả hành động thở mạnh hơi ra từ miệng, thường có mục đích (làm ấm, làm mờ). Ví dụ: Cô ấy hà hơi vào cửa kính, lau một vòng cho sạch. |
| thở ra | Trung tính, miêu tả hành động đẩy không khí từ phổi ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy thở ra một hơi dài nhẹ nhõm. |
| phà hơi | Trung tính, miêu tả hành động thở mạnh hơi ra, thường để làm ấm hoặc làm mờ. Ví dụ: Cô bé phà hơi vào cửa kính để vẽ. |
| hít hơi | Trung tính, miêu tả hành động đưa không khí vào phổi. Ví dụ: Anh ấy hít hơi thật sâu trước khi lặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động thổi hơi vào vật gì đó, như khi làm ấm tay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể liên quan đến việc thổi hơi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thở khác như "thổi" hoặc "phả hơi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hà hơi vào kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng nhận hành động (ví dụ: kính, tay) và trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: nhẹ nhàng, mạnh mẽ).






Danh sách bình luận