Hà bá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thần sông, theo mê tín.
Ví dụ:
Họ bảo hà bá cai quản khúc sông này.
Nghĩa: Thần sông, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Người làng kể rằng hà bá canh giữ con sông sau lũy tre.
- Trước khi bơi, bác dặn chúng em không chọc phá hà bá dưới nước.
- Đêm rằm, bà bảo thắp nhang ngoài bến để xin hà bá cho nước hiền hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng nước cuộn, cậu bé rùng mình nghĩ đến hà bá đang quẩy chiếc chùy vô hình dưới đáy sông.
- Một số người tin rằng khi ai lỡ trượt chân ở bến, ấy là hà bá gọi về, nên dặn nhau đi sát mép bờ.
- Trong chuyện dân gian, hà bá hiện lên vừa dữ dằn vừa công bằng, trả ơn kẻ thiện và phạt kẻ tham.
3
Người trưởng thành
- Họ bảo hà bá cai quản khúc sông này.
- Những đêm nước nổi, mẹ đặt nắm muối ngoài hiên, thì thầm gửi cho hà bá một lời yên ả.
- Ông lão lái đò cười khà, nói đùa rằng hà bá đã quen mặt khách, nên sóng hôm nay ngoan.
- Trong trí nhớ của làng, hà bá không chỉ là thần sông, mà còn là cách người xưa nói về nỗi sợ nước sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thần sông, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hà bá | Trung tính, mang sắc thái dân gian, tín ngưỡng, thường dùng trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết. Ví dụ: Họ bảo hà bá cai quản khúc sông này. |
| thuỷ thần | Trung tính, trang trọng, văn chương, dùng để chỉ vị thần cai quản nước nói chung hoặc các vùng nước cụ thể. Ví dụ: Người xưa tin rằng thủy thần có thể ban phước hoặc giáng họa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc thơ ca liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính hoặc sợ hãi đối với các thế lực siêu nhiên trong tín ngưỡng dân gian.
- Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các câu chuyện dân gian hoặc tín ngưỡng liên quan đến sông nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học, nơi không có chỗ cho các khái niệm mê tín.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần linh khác trong tín ngưỡng dân gian.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hà bá của dòng sông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: 'hà bá quyền uy', 'hà bá cai quản'.






Danh sách bình luận