Gương lõm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gương cầu có mặt phản xạ ở cùng một bên với tâm mặt cầu.
Ví dụ:
Gương lõm có khả năng hội tụ chùm tia tới một tiêu điểm.
Nghĩa: Gương cầu có mặt phản xạ ở cùng một bên với tâm mặt cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho chúng em xem gương lõm và giải thích vì sao nó phóng lớn hình ảnh.
- Bạn Nam soi vào gương lõm ở phòng thí nghiệm, thấy mặt mình to hơn.
- Cô đặt gương lõm dưới ánh đèn để chúng em thấy điểm sáng tập trung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Vật lí, tôi dùng gương lõm để hội tụ ánh sáng vào một điểm.
- Khi đưa vật lại gần gương lõm, ảnh hiện lên lớn và rõ hơn.
- Kỹ thuật viên dùng gương lõm để kiểm tra răng vì nó giúp nhìn chi tiết trong miệng.
3
Người trưởng thành
- Gương lõm có khả năng hội tụ chùm tia tới một tiêu điểm.
- Thợ cơ khí tận dụng gương lõm để tập trung ánh sáng, nhìn rõ bề mặt cần gia công.
- Trong y khoa, gương lõm giúp bác sĩ soi vùng hẹp mà vẫn giữ ánh sáng mạnh.
- Khi đặt vật ngoài tiêu điểm, gương lõm cho ảnh thật, lật ngược; điều đó rất hữu ích trong thí nghiệm quang học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về vật lý hoặc quang học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng quang học hoặc thiết bị liên quan đến gương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ quang học khác như "tiêu điểm", "tiêu cự".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "gương lồi", cần chú ý đến đặc điểm phản xạ của từng loại gương.
- Khác biệt với "gương phẳng" ở chỗ bề mặt phản xạ cong vào trong.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ứng dụng và nguyên lý hoạt động của gương lõm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "gương lõm lớn", "gương lõm nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sử dụng, đặt), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận