Giở quẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thay đổi thái độ hoặc trạng thái đột ngột, từ bình thường chuyển thành xấu, gây khó khăn, phiền phức.
Ví dụ: Anh ta hứa giúp, rồi phút chốc giở quẻ, đòi thêm điều kiện.
Nghĩa: Thay đổi thái độ hoặc trạng thái đột ngột, từ bình thường chuyển thành xấu, gây khó khăn, phiền phức.
1
Học sinh tiểu học
  • Ban đầu chị bán hàng cười nói, rồi tự nhiên chị giở quẻ, cau có và không bán nữa.
  • Trời đang nắng mà bỗng giở quẻ mưa to, làm tụi em ướt hết.
  • Bạn ấy đang chơi vui, tự nhiên giở quẻ, giận dỗi và bỏ về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy đã đồng ý cho nộp muộn, nhưng đến giờ lại giở quẻ, bắt cả lớp nộp ngay.
  • Bạn thân đang hợp tác làm bài, bỗng giở quẻ, nói không làm chung nữa.
  • Trận đấu đang êm, khán giả phía sau giở quẻ, la ó khiến cầu thủ mất tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hứa giúp, rồi phút chốc giở quẻ, đòi thêm điều kiện.
  • Cuộc họp tưởng suôn sẻ, nhưng sếp giở quẻ ngay khi nghe báo cáo chi phí.
  • Đang thương lượng êm đẹp, bên đối tác giở quẻ, kéo thêm một loạt yêu cầu vô lý.
  • Người yêu vốn nhẹ nhàng, hôm nay giở quẻ chỉ vì một tin nhắn mơ hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thay đổi thái độ bất ngờ của ai đó, gây khó chịu cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu, bực bội khi ai đó thay đổi thái độ một cách tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi thái độ đột ngột và tiêu cực của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ sự thay đổi tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta giở quẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy giở quẻ".
trở chứng trở mặt làm khó gây sự gây rối làm nũng đổi tính đổi nết làm trò làm phiền
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...