Giao nhận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao và nhận tài sản, hàng hoá, v.v. giữa hai bên (nói khái quát).
Ví dụ: Chiều nay công ty giao nhận hợp đồng mẫu ngay tại văn phòng.
Nghĩa: Giao và nhận tài sản, hàng hoá, v.v. giữa hai bên (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bưu tá đến giao nhận bưu phẩm trước cổng trường.
  • Ba mẹ ra kho để giao nhận thùng sữa cho cửa hàng.
  • Chị thủ thư giao nhận sách với bạn trực nhật ở thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe tải dừng trước siêu thị để giao nhận lô hàng rau tươi.
  • Nhân viên quét mã vạch khi giao nhận, bảo đảm đủ số kiện đã đặt.
  • Cô chủ shop hẹn shipper đầu ngõ để giao nhận nhanh trong giờ trưa.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay công ty giao nhận hợp đồng mẫu ngay tại văn phòng.
  • Ở bến cảng, việc giao nhận diễn ra liên tục, lệch một nhịp là cả dây chuyền khựng lại.
  • Hai bên lập biên bản giao nhận để tránh tranh chấp về chất lượng lô hàng.
  • Trong mùa cao điểm, khâu giao nhận quyết định tốc độ xoay vòng vốn của doanh nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trao đổi hàng hóa, tài sản giữa hai người hoặc nhóm người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các hợp đồng, biên bản, hoặc báo cáo liên quan đến logistics và vận chuyển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành logistics, vận tải và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình trao đổi hàng hóa hoặc tài sản một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trao đổi vật chất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như hàng hóa, tài sản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động trao đổi khác như "chuyển giao" hoặc "nhận hàng".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các văn bản pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao nhận hàng hóa", "giao nhận tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng giao nhận như "hàng hóa", "tài sản" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian, địa điểm.
giao nhận trao chuyển cấp phát gửi thu lấy đổi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...