Giáo đồ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tín đồ.
Ví dụ: Ông ấy là giáo đồ Công giáo lâu năm.
Nghĩa: Như tín đồ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội là giáo đồ của đạo Phật, sáng nào cũng tụng kinh.
  • Chị Lan là giáo đồ, mỗi cuối tuần đi lễ ở chùa.
  • Ngôi nhà bên cạnh treo cờ lễ vì chủ nhà là giáo đồ Công giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ tôi là giáo đồ, thường tham gia sinh hoạt ở giáo xứ vào tối chủ nhật.
  • Là giáo đồ, cô ấy ăn chay vào những ngày rằm để giữ nếp đạo.
  • Trong làng có nhiều giáo đồ, nên mùa lễ hội nhà thờ rất rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là giáo đồ Công giáo lâu năm.
  • Là giáo đồ, chị tự nguyện giữ những điều răn như một cách gìn giữ trật tự trong lòng mình.
  • Người giáo đồ đi chậm giữa sân chùa, tay lần tràng hạt, như gửi nỗi lo vào tiếng mõ đều đều.
  • Ở xứ đạo nhỏ, mỗi giáo đồ đều biết rằng đức tin không chỉ là lời nguyện mà còn là cách sống hằng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tín đồ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giáo đồ Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ người theo một tôn giáo hoặc học thuyết. Ví dụ: Ông ấy là giáo đồ Công giáo lâu năm.
tín đồ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người theo một tôn giáo hoặc học thuyết. Ví dụ: Hàng triệu tín đồ Phật giáo trên khắp thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc nghiên cứu về tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm hoặc cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu tôn giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác cổ kính và truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự gắn bó với tôn giáo của một nhóm người.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tín đồ".
  • Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tín đồ" trong ngữ cảnh thông thường.
  • "Giáo đồ" có sắc thái trang trọng hơn "tín đồ".
  • Chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo đồ trung thành", "giáo đồ của đạo Phật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ tôn giáo, ví dụ: "giáo đồ sùng đạo", "giáo đồ tham gia lễ hội".