Giận lẫy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giận dỗi.
Ví dụ:
Cô ấy giận lẫy khi anh quên ngày kỷ niệm.
Nghĩa: Giận dỗi.
1
Học sinh tiểu học
- Em giận lẫy vì mẹ quên hứa đưa đi công viên.
- Bé giận lẫy, quay mặt không nói chuyện với bạn.
- Nó giận lẫy vì cô giáo không gọi tên mình phát biểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn giận lẫy chỉ vì tin nhắn trả lời chậm, rồi im lặng cả buổi.
- Thằng em giận lẫy khi bị trêu, giả vờ không quen ai trong nhóm.
- Bạn ấy hay giận lẫy mỗi lần bị góp ý, mặt lạnh như tảng băng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy giận lẫy khi anh quên ngày kỷ niệm.
- Anh bảo không sao, nhưng ánh mắt vẫn giận lẫy, như muốn đòi một lời xin lỗi.
- Tôi biết mình lỡ lời; cô ấy giận lẫy, còn tôi lúng túng tìm cách dỗ.
- Thỉnh thoảng ta cũng giận lẫy với đời, mong được chú ý và vỗ về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giận dỗi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giận lẫy | Chỉ sự tức giận nhẹ, có phần trẻ con hoặc hờn mát, thường đi kèm với thái độ không nói chuyện, không hợp tác; mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy giận lẫy khi anh quên ngày kỷ niệm. |
| giận dỗi | Trung tính, chỉ sự tức giận nhẹ, hờn mát, thường biểu hiện bằng cách im lặng, không hợp tác; có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy giận dỗi bỏ đi khi bị trêu chọc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm xúc giận dỗi nhẹ nhàng, thường giữa bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc giận dỗi nhưng không quá nghiêm trọng, thường mang tính chất trẻ con hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự giận dỗi nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, không phù hợp trong môi trường công sở.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giận dỗi" nhưng "giận lẫy" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy giận lẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "anh ấy giận lẫy".






Danh sách bình luận