Gian giảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dối trá, lừa lọc để làm việc bất lương; gian (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta dùng thủ đoạn gian giảo để ký được hợp đồng.
2.
tính từ
Tỏ ra rất gian.
Ví dụ:
Ánh nhìn anh ta toát lên vẻ gian giảo.
Nghĩa 1: Dối trá, lừa lọc để làm việc bất lương; gian (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nó bày trò gian giảo để lấy đồ của bạn.
- Người bán gian giảo cân thiếu cho khách.
- Tên trộm dùng lời nói gian giảo để lừa cô bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn tạo hồ sơ giả, nói năng gian giảo để chiếm tiền quyên góp.
- Quảng cáo gian giảo đánh vào lòng tin của người xem.
- Cậu ấy nhận ra lời khen kia quá gian giảo, giống như cái bẫy được bày sẵn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta dùng thủ đoạn gian giảo để ký được hợp đồng.
- Một nụ cười có thể làm dịu không khí, nhưng nụ cười gian giảo chỉ khiến người ta đề phòng.
- Trong phiên đấu thầu, vài lời hứa gian giảo đủ làm lệch cán cân niềm tin.
- Sự lịch thiệp mà gian giảo thì chỉ là lớp sơn mỏng trên bức tường mục.
Nghĩa 2: Tỏ ra rất gian.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh mắt hắn trông gian giảo lắm.
- Nụ cười ấy nhìn gian giảo, ai cũng sợ.
- Gương mặt ông kia có vẻ gian giảo, không ai dám đến gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái liếc mắt gian giảo của hắn làm cả nhóm rùng mình.
- Nụ cười mím môi, đầy gian giảo, khiến câu nói bỗng khó tin.
- Trong tranh, tên cáo có vẻ mặt gian giảo, như sắp bày mưu.
3
Người trưởng thành
- Ánh nhìn anh ta toát lên vẻ gian giảo.
- Vệt nhếch môi gian giảo đã bán đứng ý đồ ẩn sau câu nói tưởng như vô hại.
- Tư thế khoanh tay, nụ cười nửa miệng, tất cả hợp lại thành một dáng dấp gian giảo.
- Ngay trong ánh đèn ấm áp, khuôn mặt ấy vẫn lộ nét gian giảo khó che giấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không trung thực của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách xảo quyệt, lừa lọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không trung thực của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi lừa lọc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xảo trá" nhưng "gian giảo" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gian giảo", "hết sức gian giảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" để nhấn mạnh tính chất.





