Giấm thanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấm gây bằng rượu và các loại quả (vải, chuối, dứa, v.v.).
Ví dụ: Loại nước chấm này dùng giấm thanh nên vị chua rất êm.
Nghĩa: Giấm gây bằng rượu và các loại quả (vải, chuối, dứa, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rưới chút giấm thanh lên nộm đu đủ cho con dễ ăn.
  • Cô bán hàng nói giấm thanh làm từ chuối nên thơm lắm.
  • Bát nước chấm có giấm thanh nên chua dịu, không gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giấm thanh ủ từ trái cây nên vị chua mềm, mùi thơm nhẹ.
  • Bạn Lan trộn salad với giấm thanh nên rau giòn và dễ ăn hơn.
  • Trong bài thực hành, nhóm mình phân biệt giấm thanh với giấm nuôi nhờ mùi thơm quả chín.
3
Người trưởng thành
  • Loại nước chấm này dùng giấm thanh nên vị chua rất êm.
  • Giấm thanh ủ bằng rượu và trái cây, để lâu càng trong và dậy mùi.
  • Khi kho cá, vài giọt giấm thanh làm dậy vị mà không át mùi thịt cá.
  • Tôi thích giấm thanh vì nó giữ lại hơi men trái cây, chua vừa phải, hợp những món gỏi thanh đạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm và nghiên cứu về dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự nhiên, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và chế biến món ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại giấm tự nhiên, đặc biệt là trong nấu ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên loại quả để chỉ rõ nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại giấm khác như giấm gạo, giấm táo.
  • Chú ý phân biệt với "giấm công nghiệp" khi cần nhấn mạnh tính tự nhiên.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các món ăn hoặc công thức cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một loại"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấm thanh ngon", "chai giấm thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, chua), động từ (dùng, pha), và lượng từ (một chai, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...