Ghế dài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ghế dài và hẹp, không có lưng tựa, dùng cho nhiều người ngồi.
Ví dụ: Trạm xe buýt có một chiếc ghế dài cho mọi người ngồi chờ.
Nghĩa: Ghế dài và hẹp, không có lưng tựa, dùng cho nhiều người ngồi.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, tụi em ngồi lên ghế dài trước lớp để ăn bánh.
  • Ở sân trường có một chiếc ghế dài màu xanh cạnh bồn hoa.
  • Mẹ dặn con không leo trèo trên ghế dài kẻo té.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, bọn mình rủ nhau ra ghế dài dưới tán phượng để trò chuyện.
  • Trong công viên, ghế dài xếp dọc lối đi, chỗ nào cũng rủ bóng mát.
  • Cậu ngồi ghé một đầu ghế dài, chừa chỗ cho bạn khác nghỉ chân.
3
Người trưởng thành
  • Trạm xe buýt có một chiếc ghế dài cho mọi người ngồi chờ.
  • Quán cà phê kê ghế dài sát tường để nhóm bạn ngồi quây quần, dù lưng không có chỗ tựa.
  • Chiều xuống, ghế dài ở bờ hồ chật người, ai cũng tranh thủ một chỗ nghỉ chân.
  • Trong sân nhà, một chiếc ghế dài gỗ mộc đủ cho cả nhà ngồi chuyện trò.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ghế dài và hẹp, không có lưng tựa, dùng cho nhiều người ngồi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ghế đơn
Từ Cách sử dụng
ghế dài Trung tính, miêu tả một loại đồ nội thất phổ biến, thường dùng ở nơi công cộng hoặc không gian cần tiết kiệm diện tích. Ví dụ: Trạm xe buýt có một chiếc ghế dài cho mọi người ngồi chờ.
ghế đơn Trung tính, đối lập với ghế dài về số lượng người ngồi và kích thước. Ví dụ: Mỗi người có một chiếc ghế đơn riêng để ngồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ nội thất trong nhà hoặc nơi công cộng như công viên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả không gian công cộng hoặc thiết kế nội thất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật hoặc không gian cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với mọi đối tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một loại ghế cụ thể trong không gian công cộng hoặc gia đình.
  • Tránh dùng khi cần mô tả ghế có lưng tựa hoặc ghế cá nhân.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ vị trí hoặc chất liệu (ví dụ: ghế dài gỗ, ghế dài công viên).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghế băng" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ ghế có lưng tựa hoặc ghế đơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "ghế" và tính từ "dài".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái ghế dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (mới, cũ), và động từ (đặt, ngồi).
ghế băng tràng kỷ trường kỷ đi văng sô-pha đôn chõng phản bục