Gằm gằm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ; cũ). x. gườm gườm.
Ví dụ:
Anh ta đứng trước cửa, mắt gằm gằm, không nói một lời.
Nghĩa: (phương ngữ; cũ). x. gườm gườm.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nhắc, bạn ấy đứng im, mặt gằm gằm nhìn xuống.
- Mẹ liếc tôi một cái gằm gằm vì tôi làm đổ bát canh.
- Con mèo xù lông, mắt gằm gằm khi thấy con chó lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh bảo vệ nhìn tôi gằm gằm khi tôi định trèo rào vào sân trường.
- Nó im lặng mà mắt vẫn gằm gằm, như muốn nuốt lời cãi của bạn cùng bàn.
- Thầy chủ nhiệm bước vào, thấy lớp ồn, thầy nhìn gằm gằm khiến cả phòng học lặng hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đứng trước cửa, mắt gằm gằm, không nói một lời.
- Ánh nhìn gằm gằm của cô khiến cuộc trò chuyện rẽ sang hướng căng thẳng.
- Trong bữa họp, sếp ngả người, mặt gằm gằm, và không ai dám đùa thêm.
- Đôi khi ta tưởng mình bình tĩnh, nhưng cái nhìn gằm gằm đã nói hộ phần bực dọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; cũ). x. gườm gườm.
Từ đồng nghĩa:
gườm gườm trừng trừng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gằm gằm | Phương ngữ, cũ; biểu thị ánh mắt giận dữ, đe dọa, nghi ngờ; mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ta đứng trước cửa, mắt gằm gằm, không nói một lời. |
| gườm gườm | Mạnh, biểu thị ánh mắt giận dữ, đe dọa, nghi ngờ; thường dùng trong văn chương hoặc lời nói mang tính hình tượng. Ví dụ: Hắn nhìn tôi gườm gườm như muốn ăn tươi nuốt sống. |
| trừng trừng | Mạnh, biểu thị ánh mắt nhìn thẳng, cố định với vẻ giận dữ, căm tức hoặc đe dọa. Ví dụ: Cô ấy trừng trừng nhìn kẻ đã xúc phạm mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả ánh mắt hoặc thái độ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không hài lòng hoặc giận dữ.
- Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
- Phong cách cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về cảm xúc tiêu cực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường thay thế bằng từ "gườm gườm" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gườm gườm" do nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhìn gằm gằm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nhìn, trông) hoặc danh từ chỉ người (mắt, ánh mắt).





