Gạch vồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gạch khổ to, dùng để xây tường thành.
Ví dụ:
Tường thành này được xây bằng gạch vồ.
Nghĩa: Gạch khổ to, dùng để xây tường thành.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em tham quan thành cổ, thấy những viên gạch vồ rất to.
- Chú hướng dẫn nói tường thành được xây bằng gạch vồ chắc chắn.
- Em chạm tay lên viên gạch vồ và tưởng tượng người xưa đã xây tường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước cổng thành, mình thấy từng lớp gạch vồ xếp chồng, thô mà bền.
- Sách lịch sử ghi rằng thợ xưa dùng gạch vồ để dựng tường thành chống giặc.
- Nhìn dấu mòn trên gạch vồ, mình hình dung bao mùa mưa nắng đã đi qua.
3
Người trưởng thành
- Tường thành này được xây bằng gạch vồ.
- Những viên gạch vồ sần sùi giữ lại hơi thở của một thời trị thủy, đắp lũy.
- Người thợ đặt viên gạch vồ xuống, tiếng chạm khô vang lên như nhịp dựng thành.
- Đi dọc mặt tường, tôi thấy gạch vồ to nặng, mà thời gian vẫn chưa bào mòn hết sự kiên cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến xây dựng hoặc lịch sử kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả công trình kiến trúc cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình xây dựng cổ hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại gạch khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "gạch thường" ở kích thước và mục đích sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "viên"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viên gạch vồ", "cái gạch vồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ ("một", "hai"), tính từ chỉ kích thước ("to", "nhỏ") hoặc động từ chỉ hành động ("xây", "dùng").






Danh sách bình luận