Gạch chỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gạch hình chữ nhật, thường dùng để xây tường.
Ví dụ: Anh thợ bắt mạch, đặt từng viên gạch chỉ ngay ngắn.
Nghĩa: Gạch hình chữ nhật, thường dùng để xây tường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ hồ xếp gạch chỉ thành bức tường thẳng hàng.
  • Con đường vào lớp có chồng gạch chỉ đỏ au bên cổng trường.
  • Chúng em kê mấy viên gạch chỉ làm bậc bước lên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ đặt gạch chỉ so le để mạch tường chắc hơn.
  • Sân trường đang sửa, những xe rùa chở đầy gạch chỉ chạy qua lại.
  • Trên bản vẽ, tường bao dùng gạch chỉ nên phải tính số viên thật sát.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ bắt mạch, đặt từng viên gạch chỉ ngay ngắn.
  • Nhà xây gạch chỉ, trát vữa kỹ thì mùa mưa đỡ thấm.
  • Bức tường gạch chỉ cũ loang màu thời gian, dựa vào thấy mát lưng.
  • Họ chồng gạch chỉ thành hàng rào tạm, đánh dấu phần đất đang thi công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về xây dựng nhà cửa hoặc sửa chữa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng hoặc bài viết về kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại vật liệu xây dựng cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ một loại gạch cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại gạch khác nếu không quen thuộc với thuật ngữ xây dựng.
  • Khác biệt với "gạch ống" hay "gạch lát" về hình dạng và công dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "viên"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viên gạch chỉ", "gạch chỉ đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một viên gạch chỉ"), tính từ ("gạch chỉ đỏ"), và động từ ("xây bằng gạch chỉ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...