Gà rốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gà trống, lông đồ như lửa.
Ví dụ:
Con gà rốt đứng trên hàng rào, lông đỏ bừng trong sương.
Nghĩa: Gà trống, lông đồ như lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà rốt trong sân đỏ rực và rất oai.
- Buổi sáng, gà rốt gáy vang báo thức cả xóm.
- Tớ vẽ một con gà rốt lông đỏ như ngọn lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gà rốt của bác Tám sải cánh, lông đỏ ánh lên dưới nắng sớm.
- Tiếng gáy của con gà rốt vang qua hàng tre, gọi ngày mới về.
- Trong hội làng, con gà rốt nổi bật như một đốm lửa giữa sân đình.
3
Người trưởng thành
- Con gà rốt đứng trên hàng rào, lông đỏ bừng trong sương.
- Dưới ánh chiều, bộ lông gà rốt rực lên, như giữ lại tí tàn của mặt trời.
- Nghe nó gáy, tôi nhớ những buổi tinh mơ quê nhà, đỏ rực màu lông gà rốt trước ngõ.
- Giữa sân gạch, con gà rốt ung dung bươi đất, đỏ thắm mà không phô trương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật miêu tả động vật với ngôn ngữ giàu hình ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, gợi hình ảnh mạnh mẽ và sống động.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo ấn tượng thị giác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động về một con gà trống đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng trong các tác phẩm sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gà trống thông thường khác.
- Khác biệt với từ "gà trống" ở chỗ nhấn mạnh vào màu sắc và hình ảnh lông.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con gà rốt", "gà rốt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (to, nhỏ), và động từ (nuôi, thấy).






Danh sách bình luận