Gả bán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gả có đủ cheo cưới theo tục lệ cổ truyền.
Ví dụ:
Ngày trước, nhiều nơi gả bán con gái đủ cheo cưới, mọi thứ theo lệ làng.
Nghĩa: Gả có đủ cheo cưới theo tục lệ cổ truyền.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà cô Tư gả bán con gái theo đúng tục lệ làng.
- Ông bà nội kể ngày xưa người ta gả bán con cho nhà bên kia sông.
- Trong truyện cổ, cha mẹ bàn nhau gả bán cô út cho một gia đình tử tế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở làng cũ, nhiều gia đình vẫn gả bán con gái theo lệ cheo và họ hàng chứng kiến.
- Bà ngoại bảo thời trẻ, chuyện gả bán thường do người lớn quyết định, con gái ít khi được hỏi.
- Trong bài học về phong tục, cô giáo giải thích thế nào là gả bán theo lệ làng xưa.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, nhiều nơi gả bán con gái đủ cheo cưới, mọi thứ theo lệ làng.
- Ông kể, một đời người có khi rẽ ngoặt chỉ vì quyết định gả bán của cha mẹ trước sân đình.
- Trong sử liệu địa phương, chuyện gả bán phản chiếu cấu trúc gia tộc và quyền lực của làng xã.
- Nhìn lại, ta hiểu vì sao có người mừng, có người khóc trong một cuộc gả bán hợp lệ mà thiếu tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gả có đủ cheo cưới theo tục lệ cổ truyền.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gả bán | Diễn tả hành động cha mẹ gả con gái theo tục lệ cổ truyền, có kèm cheo cưới, mang sắc thái trang trọng, hơi cổ xưa. Ví dụ: Ngày trước, nhiều nơi gả bán con gái đủ cheo cưới, mọi thứ theo lệ làng. |
| gả | Trung tính, trang trọng (trong văn cảnh cổ truyền), hoặc hơi cổ xưa, nhấn mạnh việc cha mẹ trao con gái cho nhà chồng. Ví dụ: Cha mẹ gả con gái cho nhà giàu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về phong tục tập quán hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh xã hội xưa, đặc biệt trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái trang trọng, mang tính lịch sử và văn hóa.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các phong tục cưới hỏi truyền thống trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc khi nói về các phong tục cưới hỏi hiện nay.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến phong tục tập quán cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "kết hôn" hay "cưới hỏi".
- Khác biệt với "bán" trong nghĩa thông thường, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai động từ "gả" và "bán".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bố mẹ gả bán con gái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "con gái") và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận