Êtô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ để kẹp chặt và giữ các chi tiết trong quá trình gia công và lắp ráp, gồm một giá với hai hàm cặp.
Ví dụ:
Anh ấy kẹp tấm sắt vào êtô trước khi khoan.
Nghĩa: Dụng cụ để kẹp chặt và giữ các chi tiết trong quá trình gia công và lắp ráp, gồm một giá với hai hàm cặp.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu thợ dùng êtô kẹp chặt miếng gỗ để bào cho thẳng.
- Ba vặn êtô lại, cái ốc không còn trượt nữa.
- Thầy cho em thử quay tay êtô để giữ cây đinh thật chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ khóa êtô rồi mới cưa, nhờ thế đường cắt gọn và không lệch.
- Đặt bản kim loại vào êtô, siết vừa tay là đủ giữ mà không làm móp méo.
- Trong giờ công nghệ, chúng em luyện cách đưa phôi vào êtô sao cho hàm cặp ôm đúng mép.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy kẹp tấm sắt vào êtô trước khi khoan.
- Không có êtô, mũi khoan cứ trượt và bề mặt bị xước, còn khi kẹp đúng thì lỗ khoan lên thẳng hàng.
- Tôi thích êtô gang đế nặng: đặt xuống bàn là đứng im, siết một lần là yên tâm làm việc.
- Đôi khi công việc cần một cái êtô chắc tay hơn, vì vật liệu cứng mà lòng người lại dễ nản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng dụng cụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và chế tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Êtô mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc hướng dẫn về các công việc liên quan đến cơ khí, chế tạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật để tránh gây khó hiểu.
- Êtô có thể có các biến thể về kích thước và chức năng tùy theo nhu cầu sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn êtô với các dụng cụ kẹp khác, cần chú ý đến cấu tạo và chức năng đặc trưng của êtô.
- Êtô khác với "kẹp" ở chỗ nó thường cố định và có cấu trúc phức tạp hơn.
- Để sử dụng từ này tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về các dụng cụ cơ khí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "êtô lớn", "êtô mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sử dụng, điều chỉnh), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận