Đương thì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Đang giữa tuổi trẻ, đầy sức sống (thường nói về con gái).
Ví dụ:
Cô ấy đương thì, sức sống hiện rõ trong từng bước đi.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Đang giữa tuổi trẻ, đầy sức sống (thường nói về con gái).
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan đương thì, lúc nào cũng cười tươi như nắng.
- Cô gái đương thì chạy nhảy trên sân, tóc bay phấp phới.
- Bà khen con bé đương thì, mặt mày hồng hào, mắt long lanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô diễn viên đương thì bước lên sân khấu, ánh mắt rực rỡ như có lửa.
- Giữa chợ chiều, cô bán hoa đương thì nói cười rộn rã, làm góc phố bừng sáng.
- Trong ảnh kỷ yếu, chị lớp trên đương thì, vẻ trẻ trung nổi bật giữa đám đông.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đương thì, sức sống hiện rõ trong từng bước đi.
- Nhìn em đương thì, tôi hiểu vì sao mùa hè cũng phải dịu mình trước nét tươi non ấy.
- Em gái làng đương thì, nói một câu đã thấy nụ cười lấp lánh ở khóe môi.
- Giữa buổi chợ sớm, bóng người đương thì thoang thoảng hương bưởi, đi qua làm hàng cây cũng muốn nghiêng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phụ nữ trẻ trung, đầy sức sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh sống động về tuổi trẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống.
- Phong cách khẩu ngữ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung, sức sống của phụ nữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả người không còn trẻ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tuổi trẻ khác như "thanh xuân".
- Không nên dùng để miêu tả nam giới hoặc người lớn tuổi.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về độ tuổi hoặc giới tính.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô gái đương thì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, đặc biệt là danh từ chỉ nữ giới, ví dụ: "cô gái đương thì".






Danh sách bình luận