Dưới trướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; hoặc khẩu ngữ). Trực tiếp dưới quyền của người nào đó.
Ví dụ:
Tôi nhận dự án và làm dưới trướng trưởng phòng.
Nghĩa: (cũ; hoặc khẩu ngữ). Trực tiếp dưới quyền của người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy làm việc dưới trướng thầy hiệu trưởng trong đội kỷ luật.
- Chú bảo vệ dưới trướng cô quản lý, nên làm theo lịch của cô.
- Bạn Lan vào câu lạc bộ và sinh hoạt dưới trướng anh chủ nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Minh mới vào đội bóng, hiện tập luyện dưới trướng huấn luyện viên của trường.
- Câu lạc bộ khoa học hoạt động dưới trướng thầy phụ trách, nên mọi kế hoạch đều xin ý kiến thầy.
- Trong ban tổ chức lễ hội, tụi mình làm việc dưới trướng cô tổng phụ trách, nên quy trình khá chặt chẽ.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận dự án và làm dưới trướng trưởng phòng.
- Anh ấy từng lăn lộn dưới trướng một sếp nổi tiếng kỷ luật sắt, nên cách làm việc rất khuôn phép.
- Cô vào hãng mới, tạm thời dưới trướng vị giám đốc trẻ tham vọng, nên nhịp làm khá gấp.
- Nhiều năm dưới trướng bậc đàn anh sắc sảo, tôi học được thói quen hỏi đến tận cùng vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về tổ chức, cơ cấu quyền lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả các mối quan hệ quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mối quan hệ quyền lực, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ quyền lực hoặc sự phụ thuộc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "dưới quyền"; cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính lịch sử hoặc cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc tổ chức; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'những người dưới trướng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: 'tướng quân', 'lãnh đạo'.






Danh sách bình luận