Dược lý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như dược lí.
Ví dụ: Dược lý là nền tảng để dùng thuốc an toàn và hiệu quả.
Nghĩa: Như dược lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bác sĩ nói mẹ đang học dược lý để hiểu thuốc hoạt động ra sao.
  • Bạn Lan mơ ước sau này học dược lý để chữa bệnh cho mọi người.
  • Trong viện bảo tàng khoa học, em thấy góc trưng bày về dược lý rất thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai em thi vào ngành dược lý vì muốn tìm hiểu cơ chế thuốc chữa đau đầu.
  • Trong buổi ngoại khóa, thầy kể dược lý giúp bác sĩ chọn đúng thuốc và liều dùng an toàn.
  • Bạn lớp trưởng nói dược lý giống như khám phá cách thuốc trò chuyện với cơ thể.
3
Người trưởng thành
  • Dược lý là nền tảng để dùng thuốc an toàn và hiệu quả.
  • Không hiểu dược lý, kê đơn dễ cảm tính và rủi ro cho người bệnh.
  • Từ lúc nghiên cứu dược lý, tôi mới thấy mỗi viên thuốc là cả một bản đồ tác động phức tạp.
  • Trong cuộc họp hội đồng, chị trưởng khoa nhấn mạnh khoảng trống dược lý lâm sàng cần được lấp đầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến y học và dược học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và nghiên cứu về y học và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của thuốc và tác động của chúng lên cơ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp với người không có kiến thức về y học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như 'dược học' hoặc 'y học', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về y học và dược học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành dược lý", "kiến thức dược lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "dược lý học", "nghiên cứu dược lý".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...