Dụng võ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế; thường dùng phụ sau đất). Thi thố tài năng.
Ví dụ: Về công ty mới, tôi có đất dụng võ cho nghề dữ liệu.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế; thường dùng phụ sau đất). Thi thố tài năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường mới mở cho em lớp vẽ, đúng là có đất dụng võ.
  • Đội bóng thiếu người, bạn ấy vào sân là có đất dụng võ ngay.
  • Câu lạc bộ khoa học cần người khéo tay, bạn Lan có đất dụng võ rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy lập nhóm nghiên cứu nhỏ, tụi mình cuối cùng cũng có đất dụng võ cho ý tưởng robot.
  • Sân khấu trường mở lại, mấy bạn mê diễn xuất có đất dụng võ để tỏa sáng.
  • Giải sáng tạo trẻ tạo ra đất dụng võ cho những bạn thích mày mò máy móc.
3
Người trưởng thành
  • Về công ty mới, tôi có đất dụng võ cho nghề dữ liệu.
  • Thị trường đang khát nhân lực xanh, người làm năng lượng tái tạo có đất dụng võ thực sự.
  • Khi nhóm chịu lắng nghe, kỹ năng thuyết phục mới có đất dụng võ, còn không thì chỉ là tiếng gió.
  • Một môi trường minh bạch sẽ mở đất dụng võ cho người biết làm và dám chịu trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế; thường dùng phụ sau đất). Thi thố tài năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giấu tài
Từ Cách sử dụng
dụng võ Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh có cơ hội thể hiện tài năng. Ví dụ: Về công ty mới, tôi có đất dụng võ cho nghề dữ liệu.
thi thố Trung tính, trang trọng, diễn tả việc thể hiện, so tài khả năng. Ví dụ: Anh ấy có cơ hội thi thố tài năng của mình.
phô diễn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trình diễn, biểu diễn khả năng. Ví dụ: Cô ấy phô diễn kỹ năng múa điêu luyện.
giấu tài Trung tính, diễn tả việc không thể hiện hoặc cố tình che giấu khả năng. Ví dụ: Anh ấy giấu tài, không muốn ai biết mình giỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự nghiệp, thành tựu cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về việc thể hiện tài năng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác về sự thể hiện tài năng, khả năng cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc thể hiện tài năng trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tài năng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực để cụ thể hóa ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "thể hiện" hoặc "trình diễn".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác ngoài "đất".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy dụng võ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, ví dụ: "võ sĩ dụng võ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...