Đùm túm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Gói, bọc lại một cách không gọn gàng.
Ví dụ:
Cô ấy đùm túm vài bộ đồ rồi ra bến xe.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Gói, bọc lại một cách không gọn gàng.
1
Học sinh tiểu học
- Con vội đùm túm mấy cái bánh vào khăn rồi chạy ra sân.
- Mẹ đùm túm quần áo cũ bỏ vào túi nilon.
- Bạn ấy đùm túm đồ chơi lại, ôm vào lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đùm túm sách vở vào ba lô, giấy tờ nhăn nhúm cả lên.
- Trời đổ mưa, nhóm bạn đùm túm đồ ăn vào áo mưa cho khỏi ướt.
- Cậu ta đùm túm quần áo ngủ vào balo, nhìn mà thấy lộn xộn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đùm túm vài bộ đồ rồi ra bến xe.
- Anh đùm túm kỷ niệm trong mấy chiếc túi nhăn, thấy thương cho một cuộc chuyển nhà vội vã.
- Chị bán hàng đùm túm rau trong tờ báo cũ, mùi đất còn vương trên tay.
- Trong phút chốc, tôi đùm túm mọi thứ lỉnh kỉnh, nghe tiếng dây kéo kẹt kẹt như thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Gói, bọc lại một cách không gọn gàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đùm túm | Khẩu ngữ, diễn tả hành động gói ghém vội vàng, thiếu cẩn thận, tạo cảm giác lỉnh kỉnh, không gọn gàng. Ví dụ: Cô ấy đùm túm vài bộ đồ rồi ra bến xe. |
| túm | Khẩu ngữ, diễn tả hành động nắm, gom lại một cách nhanh chóng, thường là không cẩn thận, không gọn gàng. Ví dụ: Anh ta túm vội mấy thứ đồ vào cái túi rồi đi. |
| gói ghém | Trung tính, diễn tả hành động gói hoặc sắp xếp đồ đạc một cách cẩn thận, gọn gàng, thường với ý tiết kiệm hoặc chuẩn bị. Ví dụ: Cô ấy gói ghém từng món đồ kỷ niệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động gói ghém đồ đạc một cách vội vàng, không cẩn thận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu cẩn thận, vội vàng trong hành động.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động gói ghém không cẩn thận trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động gói ghém khác như "gói ghém" hay "bọc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gói hoặc bọc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đùm túm đồ đạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (như đồ đạc, quần áo) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như vội vàng, nhanh chóng).






Danh sách bình luận