Dự thí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cti; ít dùng). Dự thi (về văn hóa).
Ví dụ:
Tôi quyết định dự thí kỳ thi tuyển sinh của trường này.
Nghĩa: (cti; ít dùng). Dự thi (về văn hóa).
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay, em dự thí cuộc thi kể chuyện của trường.
- Bạn Lan tập nói rõ ràng để dự thí phần hùng biện.
- Cả lớp cổ vũ Minh dự thí vẽ tranh trung thu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy miệt mài ôn tập để dự thí kỳ thi học sinh giỏi Ngữ văn.
- Nhóm bạn rủ nhau dự thí cuộc thi nhạc cụ của quận.
- Cô giáo khuyên chúng mình mạnh dạn dự thí để trải nghiệm sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Tôi quyết định dự thí kỳ thi tuyển sinh của trường này.
- Cậu sinh viên ấy dự thí không phải để hơn thua, mà để kiểm tra giới hạn của mình.
- Sau nhiều năm đi làm, chị vẫn trở lại giảng đường bằng cách dự thí một lớp văn hóa đại cương.
- Có người dự thí vì danh tiếng, có người chỉ mong đo được một tiếng nói trung thực của nội tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về việc tham gia các kỳ thi văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về việc tham gia các kỳ thi văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "dự thi" để dễ hiểu hơn.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục và học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự thi" trong giao tiếp thông thường.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dự thí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "dự thí kỳ thi".






Danh sách bình luận