Đú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục; ít dùng) Đùa giỡn thô lỗ.
Ví dụ:
Anh ta cứ đú giữa đám đông, ai cũng khó chịu.
Nghĩa: (thông tục; ít dùng) Đùa giỡn thô lỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không nên đú như thế, làm bạn khác sợ.
- Đừng đú khi đang chơi, kẻo ngã và đau.
- Cô nhắc: trong lớp không được đú, phải nói năng lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đừng đú trong giờ ra chơi nữa, đẩy người ta như thế là quá đáng.
- Tụi mình có thể vui, nhưng đú kiểu nặng lời thì mất bạn ngay.
- Thấy nhóm kia đú ngoài hành lang, mình tránh xa để khỏi rắc rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cứ đú giữa đám đông, ai cũng khó chịu.
- Đùa cho vui thì được, chứ đú kiểu cợt nhả thân thể người khác là vượt ranh giới.
- Ở chỗ làm, chỉ một phút đú thiếu tôn trọng là phá hỏng cả không khí.
- Nhiều cuộc vui hỏng bét vì vài người say rồi đú, quên mất phép tắc tối thiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè, đặc biệt là giới trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui vẻ, hài hước nhưng có thể mang sắc thái thô lỗ nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen biết rõ để tránh hiểu lầm.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường dùng trong nhóm bạn trẻ, có thể không phù hợp với người lớn tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đú với bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đú với bạn".






Danh sách bình luận