Đù đà đù đờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem đù đờ (láy). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm giác mơ hồ, lơ đãng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, mơ hồ, không rõ ràng.
- Phong cách nghệ thuật, có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc cảm giác trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong văn chương để tạo cảm giác mơ hồ, lơ đãng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Thường không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
- Khác biệt với từ "đù đờ" ở chỗ nhấn mạnh hơn về âm điệu và cảm giác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc láy âm đầu và vần.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận