Dù cho

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Dù có đến như thế chăng nữa.
Ví dụ: Dù cho kế hoạch đổi thay, ta vẫn giữ mục tiêu.
Nghĩa: Dù có đến như thế chăng nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Dù cho mưa to, con vẫn mang áo mưa đến lớp.
  • Dù cho thua trận, cả đội vẫn bắt tay nhau.
  • Dù cho bài khó, em vẫn cố gắng làm hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù cho bạn ấy bận rộn, bạn vẫn nhắn tin hỏi thăm tôi.
  • Dù cho kết quả chưa đẹp, nhóm vẫn giữ tinh thần tích cực.
  • Dù cho bị hiểu lầm, cô ấy chọn giải thích nhẹ nhàng.
3
Người trưởng thành
  • Dù cho kế hoạch đổi thay, ta vẫn giữ mục tiêu.
  • Dù cho lời khen hay chê, tôi chọn làm việc tử tế.
  • Dù cho đường dài mỏi gối, lòng vẫn hướng về nhà.
  • Dù cho ký ức có phai, một câu hứa vẫn nhắc mình sống ngay thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dù có đến như thế chăng nữa.
Từ đồng nghĩa:
mặc dù cho dù tuy tuy rằng
Từ Cách sử dụng
dù cho Diễn tả sự nhượng bộ, bất chấp một điều kiện hay hoàn cảnh nào đó, thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn 'dù' hoặc 'mặc dù'. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Dù cho kế hoạch đổi thay, ta vẫn giữ mục tiêu.
Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục công việc.
mặc dù Trung tính, phổ biến, hơi trang trọng hơn 'dù' một chút, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không nản lòng.
cho dù Nhấn mạnh sự nhượng bộ, bất chấp, thường dùng để tăng cường ý nghĩa so với 'dù'. Ví dụ: Cho dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ở bên bạn.
tuy Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn một chút. Ví dụ: Tuy bận rộn, cô ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
tuy rằng Hơi trang trọng, nhấn mạnh hơn 'tuy', thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Tuy rằng đã cố gắng hết sức, kết quả vẫn không như mong đợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự kiên định hoặc không thay đổi trong một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "mặc dù" hoặc "dù rằng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên định hoặc không thay đổi trước một tình huống.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mặc dù" trong các văn bản trang trọng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể làm trung tâm của cụm liên từ như "dù cho... nhưng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả định, có thể kết hợp với các từ chỉ sự đối lập như "nhưng", "vẫn".
tuy dẫu nhưng song nếu giá hễ