Dư ba
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Gợn sóng còn lại; thường dùng để ví ảnh hưởng còn lưu lại của một sự kiện lớn đã kết thúc.
Ví dụ:
Cuộc tranh luận khép lại, dư ba vẫn lăn tăn trong phòng họp.
Nghĩa: (id.). Gợn sóng còn lại; thường dùng để ví ảnh hưởng còn lưu lại của một sự kiện lớn đã kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền đã đi xa, mặt nước vẫn còn dư ba lăn tăn.
- Sau lễ hội, trong làng vẫn còn dư ba niềm vui.
- Cơn mưa tạnh rồi mà trên ao còn dư ba lượn nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận cổ vũ kết thúc, dư ba âm thanh vẫn vang trong sân trường.
- Bộ phim đã hạ màn, dư ba cảm xúc còn đọng lại trên đường về.
- Sóng vỗ đã lùi, dư ba ký ức vẫn xoáy trong lòng cát.
3
Người trưởng thành
- Cuộc tranh luận khép lại, dư ba vẫn lăn tăn trong phòng họp.
- Dư ba của một lời khen đúng lúc có thể nâng ai đó suốt cả ngày.
- Sau biến động thị trường, dư ba tâm lý khiến nhiều người vẫn dè dặt rút vốn.
- Nhạc tắt rồi, dư ba giai điệu như sợi khói mỏng, chậm rãi tan trong tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Gợn sóng còn lại; thường dùng để ví ảnh hưởng còn lưu lại của một sự kiện lớn đã kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dư ba | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, gợi hình ảnh ảnh hưởng lan tỏa như gợn sóng sau một sự kiện lớn. Ví dụ: Cuộc tranh luận khép lại, dư ba vẫn lăn tăn trong phòng họp. |
| dư âm | Trung tính, mang sắc thái văn chương, gợi cảm giác về một sự vang vọng, lưu luyến. Ví dụ: Dư âm của bản nhạc vẫn còn đọng lại trong tâm trí người nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả ảnh hưởng còn lại của một sự kiện lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ, gợi cảm giác sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, sâu sắc, thường mang tính ẩn dụ.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt là trong văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ảnh hưởng kéo dài của một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ảnh hưởng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong văn bản không cần thiết sự tinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dư ba của sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác.





