Tàn dư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái cũ đã lỗi thời còn rơi rớt lại (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà đã sửa, nhưng tàn dư của lối sống cũ vẫn hiện rõ trong từng món đồ.
Nghĩa: Cái cũ đã lỗi thời còn rơi rớt lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Những tàn dư của trò chơi cũ vẫn nằm ở góc lớp, phủ bụi.
- Trong vườn, tàn dư của mùa đông còn là lá khô vương trên lối đi.
- Căn phòng mới nhưng vẫn còn tàn dư của kiểu trang trí xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sân trường, tàn dư của lễ hội là cờ giấy phai màu treo lác đác.
- Bài văn nói về tàn dư của thói quen học vẹt đang dần bị bỏ lại.
- Giữa dãy phố hiện đại, tàn dư của chợ cóc vẫn lẩn khuất mỗi chiều.
3
Người trưởng thành
- Nhà đã sửa, nhưng tàn dư của lối sống cũ vẫn hiện rõ trong từng món đồ.
- Trong cuộc họp, tàn dư của tư duy mệnh lệnh khiến không ai dám nêu ý kiến.
- Thành phố đổi thay, song tàn dư của những khu tập thể vẫn như vệt ký ức dài.
- Qua câu nói vô thức, ta nhận ra tàn dư của nỗi sợ từng bám vào tuổi trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái cũ đã lỗi thời còn rơi rớt lại (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tàn dư | trung tính hơi miệt thị; học thuật–chính luận; mức yếu–trung bình Ví dụ: Nhà đã sửa, nhưng tàn dư của lối sống cũ vẫn hiện rõ trong từng món đồ. |
| tàn tích | trung tính–hàn lâm; bao quát tương đương Ví dụ: Những tàn tích phong kiến vẫn ảnh hưởng đến tư duy xã hội. |
| di tích | trung tính–trang trọng; dùng khái quát, không chỉ di sản vật thể Ví dụ: Một số di tích tư tưởng cũ còn tồn tại trong đời sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những yếu tố còn sót lại từ một hệ thống, chế độ hoặc thời kỳ đã qua.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về những gì còn sót lại từ quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành lịch sử, xã hội học để phân tích các yếu tố còn lại từ các thời kỳ trước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, chỉ những gì không còn phù hợp.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại của những yếu tố lỗi thời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc đổi mới.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ nguồn gốc của tàn dư.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di sản" khi không chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'những tàn dư', 'các tàn dư'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như 'những', 'các'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





