Đót

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ cùng họ với lúa, lá to, rộng, cụm hoa dùng làm chổi.
Ví dụ: Ngoài đồng còn nhiều đám đót chưa kịp cắt.
Nghĩa: Cây thân cỏ cùng họ với lúa, lá to, rộng, cụm hoa dùng làm chổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội buộc bó đót khô để làm chổi quét sân.
  • Con đường làng có đám đót mọc cao, đung đưa trước gió.
  • Thầy cho chúng em xem cụm hoa đót trắng xốp như bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở bìa rừng, những vạt đót nở trắng, báo mùa làm chổi đã tới.
  • Bác nông dân phơi đót trên sân, mùi thơm ngai ngái lan khắp xóm.
  • Cụm đót mềm nhưng dai, quét nền gạch nghe sàn sạt rất vui tai.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài đồng còn nhiều đám đót chưa kịp cắt.
  • Mùa gió chướng, đót trổ bông trắng phau, nhìn cánh đồng như phủ sương.
  • Người miền quê giữ lại đót già, đợi nắng hanh rồi mới chẻ làm chổi, để sợi không bị mục.
  • Có lần đi qua đồi trọc, tôi thấy đót vẫn bền bỉ mọc lên, thứ cây cần mẫn giữ đất cho người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp hoặc mô tả thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và sinh học thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm thực vật hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến chủ đề thực vật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại cây cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác trong họ lúa nếu không có mô tả chi tiết.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây đót", "bó đót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cây, bó), lượng từ (một, vài), và tính từ (to, rộng).
cây cỏ lúa chổi lau sậy tre mía ngô rơm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...