Đồng vị ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành phần của câu (thường do d. đảm nhiệm) có tác dụng giải thích, thuyết minh thêm cho thành phần đi trước nó, cả hai thành phần được coi như cùng một vị trí.
Ví dụ:
Anh Tuấn, bác sĩ khoa tim, vừa vào ca trực.
Nghĩa: Thành phần của câu (thường do d. đảm nhiệm) có tác dụng giải thích, thuyết minh thêm cho thành phần đi trước nó, cả hai thành phần được coi như cùng một vị trí.
1
Học sinh tiểu học
- Ông Nam, bác hàng xóm của em, tặng lớp một giỏ cam.
- Con mèo Miu, thú cưng của nhà tớ, ngủ trên ghế.
- Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, hôm nay trời mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan, lớp trưởng của chúng tôi, đã đứng ra điều phối buổi sinh hoạt.
- Bức tranh này, kiệt tác của họa sĩ làng, treo ngay giữa phòng truyền thống.
- Trường cũ, nơi gắn bó tuổi thơ, đón chúng tôi về thăm vào dịp hè.
3
Người trưởng thành
- Anh Tuấn, bác sĩ khoa tim, vừa vào ca trực.
- Con phố này, mạch ngầm của những quán xá khuya, rực sáng sau cơn mưa.
- Cuốn nhật ký, tấm gương của một thời bồng bột, vẫn nằm im trong ngăn kéo.
- Buổi họp, phép thử cho sự kiên nhẫn, kéo dài đến tận chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp, sách giáo khoa hoặc bài viết phân tích ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và nghiên cứu ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật và trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để giải thích cấu trúc ngữ pháp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân tích hoặc giảng dạy về cấu trúc câu trong ngữ pháp tiếng Việt.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các bài giảng, sách giáo khoa hoặc tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thành phần khác của câu như bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
- Cần chú ý đến vị trí và chức năng của đồng vị ngữ trong câu để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm thành phần giải thích hoặc thuyết minh trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau thành phần mà nó giải thích, có thể làm trung tâm của cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ mà nó giải thích.






Danh sách bình luận