Định ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành phần phụ trong câu, phụ thuộc về ngữ pháp vào danh từ và có chức năng nêu thuộc tính, đặc trưng của sự vật, hiện tượng, v.v.
Ví dụ:
Trong cụm “người phụ nữ trẻ”, “trẻ” giữ vai trò định ngữ cho “người phụ nữ”.
Nghĩa: Thành phần phụ trong câu, phụ thuộc về ngữ pháp vào danh từ và có chức năng nêu thuộc tính, đặc trưng của sự vật, hiện tượng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Trong cụm từ “cái bàn gỗ”, từ “gỗ” là định ngữ cho “bàn”.
- Cô giáo nói: “chiếc áo xanh” có định ngữ là “xanh”.
- Bạn Lan viết “con mèo trắng”, từ “trắng” đứng sau làm định ngữ cho “mèo”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu “Ngôi nhà cổ bên sông đã được sửa lại”, “cổ bên sông” là định ngữ bổ sung đặc điểm cho “ngôi nhà”.
- Khi viết “cuốn sách hay của thầy”, cụm “hay của thầy” hoạt động như định ngữ của danh từ “sách”.
- Ở cụm danh từ “bức tranh nhỏ treo tường”, phần “nhỏ treo tường” là định ngữ giúp người đọc hình dung rõ hơn về “bức tranh”.
3
Người trưởng thành
- Trong cụm “người phụ nữ trẻ”, “trẻ” giữ vai trò định ngữ cho “người phụ nữ”.
- Viết “thành phố náo nhiệt những ngày mưa”, ta dùng định ngữ “náo nhiệt những ngày mưa” để tô đậm sắc thái cho “thành phố”.
- Khi biên tập, tôi lược bỏ vài định ngữ rườm rà để câu gọn hơn mà ý vẫn đủ.
- Định ngữ, nếu chọn đúng mức, có thể biến một danh từ khô khan thành hình ảnh sống động trong trí người đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp, ngữ văn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để phân tích cấu trúc câu trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật, trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng trong phân tích ngữ pháp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân tích cấu trúc câu hoặc giảng dạy ngữ pháp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thành phần khác trong câu như bổ ngữ hay trạng ngữ.
- Khác biệt với "bổ ngữ" ở chỗ định ngữ chỉ thuộc tính, đặc trưng, trong khi bổ ngữ thường chỉ đối tượng hoặc kết quả của hành động.
- Để dùng chính xác, cần hiểu rõ cấu trúc và chức năng của định ngữ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Định ngữ là thành phần phụ trong câu, có chức năng nêu thuộc tính, đặc trưng của sự vật, hiện tượng và phụ thuộc ngữ pháp vào danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Định ngữ thường là từ đơn hoặc cụm từ, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Định ngữ thường đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm từ định ngữ như "rất đẹp", "hơi cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Định ngữ thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ để tạo thành cụm từ định ngữ phức tạp.






Danh sách bình luận