Đồng tác giả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cùng viết chung một tác phẩm với người (hoặc những người) khác.
Ví dụ: Anh ấy là đồng tác giả của công trình nghiên cứu đó.
Nghĩa: Người cùng viết chung một tác phẩm với người (hoặc những người) khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan là đồng tác giả của cuốn truyện thiếu nhi.
  • Bạn Minh và bạn An là đồng tác giả bài thơ treo ở lớp.
  • Mẹ bảo chú Quân là đồng tác giả của sách mà mẹ đang đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai bạn trở thành đồng tác giả sau khi cùng hoàn thiện kịch bản câu lạc bộ.
  • Tên em được ghi là đồng tác giả trong tập san vì em cùng biên soạn.
  • Cô nói, khi cùng viết báo tường, mỗi người đều là đồng tác giả của số báo ấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là đồng tác giả của công trình nghiên cứu đó.
  • Chúng tôi bàn bạc từng đoạn, nên khi in, cả hai đều đứng tên đồng tác giả.
  • Trong hồ sơ học thuật, vị trí đồng tác giả phản ánh mức độ đóng góp và hợp tác.
  • Việc ghi nhận đúng tư cách đồng tác giả giúp giữ sự công bằng và tôn trọng lao động trí tuệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về công việc hoặc dự án cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, tài liệu nghiên cứu, hoặc báo cáo dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng khi nói về các tác phẩm văn học, âm nhạc, hoặc nghệ thuật có nhiều người cùng sáng tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, đặc biệt trong các ngành yêu cầu sự hợp tác như khoa học, kỹ thuật, và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm trong sáng tác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp của nhiều người trong một tác phẩm.
  • Tránh dùng khi chỉ có một tác giả chính và các đóng góp khác không đáng kể.
  • Thường đi kèm với tên các tác giả để xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tác giả" khi không rõ ràng về số lượng người tham gia.
  • Khác biệt với "biên tập viên" hoặc "người hiệu đính" ở chỗ đồng tác giả tham gia trực tiếp vào quá trình sáng tác.
  • Chú ý đến thứ tự tên khi liệt kê để tránh hiểu lầm về mức độ đóng góp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đồng" và "tác giả".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng tác giả của cuốn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "là", "trở thành", "được công nhận là" và các danh từ chỉ tác phẩm như "sách", "bài báo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...