Soạn giả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người biên soạn.
Ví dụ:
Soạn giả chịu trách nhiệm biên soạn nội dung cuối cùng.
Nghĩa: Người biên soạn.
1
Học sinh tiểu học
- Soạn giả viết lại truyện cho các bạn nhỏ dễ hiểu.
- Soạn giả chọn lời thoại đơn giản cho vở kịch thiếu nhi.
- Soạn giả sắp xếp các chương trong cuốn sách cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Soạn giả chỉnh sửa kịch bản để câu chuyện mạch lạc và hấp dẫn hơn.
- Soạn giả biên tập lời ca, giúp làn điệu khớp với tình huống trên sân khấu.
- Soạn giả thu thập tư liệu rồi đúc kết thành một tập sách dễ đọc.
3
Người trưởng thành
- Soạn giả chịu trách nhiệm biên soạn nội dung cuối cùng.
- Soạn giả lặng lẽ đứng sau hậu trường, nối các mảnh rời thành một văn bản hoàn chỉnh.
- Nhờ bàn tay soạn giả, bản thảo lộn xộn hóa thành cuốn sách có nhịp điệu và giọng điệu.
- Ở rạp tối, tên soạn giả hiện lên ngắn ngủi, nhưng công việc của họ kéo dài qua nhiều đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người biên soạn.
Từ đồng nghĩa:
tác giả biên giả
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soạn giả | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong lĩnh vực biên soạn (thường văn học-nghệ thuật, học thuật) Ví dụ: Soạn giả chịu trách nhiệm biên soạn nội dung cuối cùng. |
| tác giả | trung tính; rộng hơn, nhiều ngữ cảnh trùng khi người vừa sáng tác vừa biên soạn Ví dụ: Tác giả cuốn tuyển tập đã hoàn chỉnh bản thảo. |
| biên giả | trang trọng, sách vở; gần nghĩa “người biên soạn” Ví dụ: Biên giả đã hiệu đính lại văn bản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người biên soạn tài liệu, sách vở.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ tác giả của kịch bản, tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn để chỉ người biên soạn tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự tôn trọng đối với người có chuyên môn trong lĩnh vực biên soạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người biên soạn trong các tài liệu chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò biên soạn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực, ví dụ: "soạn giả kịch bản".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tác giả"; "soạn giả" nhấn mạnh vào việc biên soạn, trong khi "tác giả" có thể bao hàm cả sáng tác.
- Không nên dùng từ này để chỉ người viết thông thường không có tính chất biên soạn chuyên sâu.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và vai trò của người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một soạn giả nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài năng) và động từ (là, trở thành).





