Dóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho thẳng hàng, cho đúng hướng với cái đã chọn làm mốc.
Ví dụ:
Anh dóng xe thẳng với lề đường rồi mới tắt máy.
Nghĩa: Làm cho thẳng hàng, cho đúng hướng với cái đã chọn làm mốc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo chúng em dóng hàng theo vạch sơn.
- Em dóng thước với mép vở rồi mới kẻ.
- Bạn đứng sau cờ đỏ để dóng cho thẳng hàng lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu dóng mép giấy với thước để cắt cho chuẩn.
- Đội bóng dóng hàng theo đường biên trước khi chụp ảnh.
- Khi trồng cây, chúng tớ căng dây để dóng cho các hố thẳng nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh dóng xe thẳng với lề đường rồi mới tắt máy.
- Chỉnh bức tranh, tôi dóng mép khung với đường gờ tường cho ngay ngắn.
- Kỹ sư dùng máy thủy bình để dóng tim đường giữa cánh đồng.
- Trong buổi duyệt đội ngũ, người chỉ huy đi dọc hàng quân để dóng đội hình cho chuẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho thẳng hàng, cho đúng hướng với cái đã chọn làm mốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dóng | Trung tính, thường dùng trong các hoạt động cần sự chính xác về vị trí, hướng, hoặc sự thẳng hàng. Ví dụ: Anh dóng xe thẳng với lề đường rồi mới tắt máy. |
| căn | Trung tính, phổ biến, thường dùng để điều chỉnh hoặc định vị cho đúng hướng, thẳng hàng. Ví dụ: Căn chỉnh lại đường may cho thẳng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, và thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chính xác, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định việc sắp xếp, căn chỉnh trong các công việc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động sắp xếp khác như "xếp" hoặc "căn chỉnh".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dóng hàng", "dóng thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng, cột), phó từ (đúng, thẳng) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng.






Danh sách bình luận