Đóng dấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh dịch của lợn, có triệu chứng để bám từng đám trên da.
Ví dụ:
Đàn lợn ở trại bên bị đóng dấu.
Nghĩa: Bệnh dịch của lợn, có triệu chứng để bám từng đám trên da.
1
Học sinh tiểu học
- Con lợn nhà bác bị đóng dấu, trên da nổi từng mảng sần sùi.
- Thầy thú y bảo lợn phải tiêm phòng để tránh bệnh đóng dấu.
- Mẹ dặn không cho lợn ra mưa vì sợ nó bị đóng dấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng lợn càu nhàu, bác nông dân phát hiện dấu hiệu đóng dấu trên lớp da lưng.
- Nếu chuồng ẩm bẩn, lợn rất dễ mắc đóng dấu và lây cho cả đàn.
- Trên tờ sổ chăn nuôi, bác thú y ghi rõ: nghi đóng dấu, cần cách ly ngay.
3
Người trưởng thành
- Đàn lợn ở trại bên bị đóng dấu.
- Da lợn nổi mảng đỏ sẫm, sờ ráp như giấy nhám, đúng kiểu đóng dấu.
- Chỉ một ngày lơ là vệ sinh, đóng dấu bùng lên, kéo theo cả chuỗi thiệt hại.
- Bài học nhớ đời: phòng đóng dấu bắt đầu từ chuồng khô, sạch và tiêm phòng đúng lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thú y hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thú y, đặc biệt khi nói về bệnh dịch ở lợn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thuộc phong cách chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về bệnh dịch ở lợn trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với nghĩa khác của từ "đóng dấu" trong ngữ cảnh hành chính.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong bối cảnh thú y để tránh nhầm lẫn với các bệnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'đóng dấu đỏ', 'đóng dấu lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, lớn), động từ (bị, có), và lượng từ (một, nhiều).





