Đồng đảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người cùng bọn với kẻ bất lương.
Ví dụ:
Hắn không hành động một mình; hắn có đồng đảng.
2.
tính từ
Thuộc cùng một bọn với kẻ bất lương.
Ví dụ:
Đó là đường dây đồng đảng, hoạt động kín như bưng.
Nghĩa 1: Người cùng bọn với kẻ bất lương.
1
Học sinh tiểu học
- Tên trộm bị bắt cùng các đồng đảng.
- Công an tìm thấy nơi ẩn náu của đồng đảng hắn.
- Người dân tố giác đồng đảng của kẻ cướp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẻ cầm đầu lộ diện, còn đồng đảng thì tản ra nhiều hướng.
- Trong vụ án, lời khai của một đồng đảng đã hé lộ kế hoạch.
- Cảnh sát theo dấu ví điện thoại để lần ra các đồng đảng còn lại.
3
Người trưởng thành
- Hắn không hành động một mình; hắn có đồng đảng.
- Một đồng đảng rút lui đúng lúc, để lại khoảng trống khiến kế hoạch sụp đổ.
- Họ che chắn cho nhau, và mỗi đồng đảng là một mắt xích trong chuỗi sai phạm.
- Khi đồng đảng bắt đầu nghi kị, tổ chức tự rạn nứt trước khi pháp luật kịp can thiệp.
Nghĩa 2: Thuộc cùng một bọn với kẻ bất lương.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn chúng là người đồng đảng, đi đâu cũng rình mò.
- Chiếc xe kia chở nhóm đồng đảng của tên cướp.
- Tin nhắn bị lộ cho thấy họ là phe đồng đảng với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai kẻ giả danh thợ sửa nước tỏ ra rất đồng đảng, phối hợp nhịp nhàng.
- Những tài khoản bình luận kia có vẻ đồng đảng, cùng bênh vực thủ lĩnh.
- Dấu hiệu nhận biết nhóm đồng đảng là ám hiệu họ dùng khi trao đổi.
3
Người trưởng thành
- Đó là đường dây đồng đảng, hoạt động kín như bưng.
- Cách họ chia phần thể hiện rõ quan hệ đồng đảng, không phải tình cờ.
- Những lời xin lỗi trơn tru nghe như được dàn dựng bởi cả một tập thể đồng đảng.
- Trong ánh mắt dò xét ấy, tôi nhận ra sự đồng đảng: bảo vệ nhau trước mọi câu hỏi khó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người cùng bọn với kẻ bất lương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng đảng | Tiêu cực, chỉ người có liên quan đến hành vi xấu, phạm pháp, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc chỉ nhóm người có hành vi xấu. Ví dụ: Hắn không hành động một mình; hắn có đồng đảng. |
| đồng bọn | Tiêu cực, trung tính về mức độ, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc chỉ nhóm người có hành vi xấu. Ví dụ: Bọn cướp và các đồng bọn đã bị bắt giữ. |
Nghĩa 2: Thuộc cùng một bọn với kẻ bất lương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nói về những người có hành vi xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tội phạm, xã hội đen.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật phản diện hoặc nhóm người xấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí.
- Khẩu ngữ có thể mang tính miệt thị hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ tiêu cực giữa các cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "băng nhóm" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đồng bọn" nhưng "đồng đảng" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như 'những', 'các'. Tính từ: Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người.





