Đông cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Cung ở phía đông, nơi thái tử ở; thường dùng để gọi thái tử.
Ví dụ:
Đông cung là khu ở của thái tử trong hoàng cung xưa.
Nghĩa: (cũ). Cung ở phía đông, nơi thái tử ở; thường dùng để gọi thái tử.
1
Học sinh tiểu học
- Hoàng cung có một nơi gọi là đông cung, chỗ thái tử ở.
- Người lính gác dẫn đoàn qua cổng lớn đến đông cung.
- Buổi sớm, trống vang từ đông cung báo giờ học của thái tử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách chép rằng ngọn đèn đông cung vẫn đỏ suốt đêm canh học của thái tử.
- Người thợ chạm khắc một bức hoạ đông cung với mái ngói cong, rồng bay phượng múa.
- Lễ tiết trong đông cung nghiêm ngặt, kẻ hầu bước nhẹ như sợ làm kinh động triều nghi.
3
Người trưởng thành
- Đông cung là khu ở của thái tử trong hoàng cung xưa.
- Giữa tiếng gió qua hành lang gỗ lim, đông cung như giữ lại hơi thở của một triều đại đã tắt.
- Bản đồ cung điện cho thấy đông cung nằm đối xứng với nội đình, gợi trật tự nghiêm cẩn của vương quyền.
- Người quản thư kể chuyện những buổi bình văn trong đông cung, nơi tài học được xem là nền của đế nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Cung ở phía đông, nơi thái tử ở; thường dùng để gọi thái tử.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đông cung | Trang trọng, cổ xưa, dùng trong ngữ cảnh hoàng gia để chỉ nơi ở hoặc chính bản thân thái tử. Ví dụ: Đông cung là khu ở của thái tử trong hoàng cung xưa. |
| thái tử | Trang trọng, chính thức, chỉ người kế vị ngai vàng. Ví dụ: Thái tử sẽ lên ngôi sau khi nhà vua băng hà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong tiểu thuyết lịch sử, kịch, hoặc phim ảnh về thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh tái hiện lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cung điện khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ các khái niệm hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đông cung thái tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (ở, đến).





