Đôminô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem domino.
Ví dụ:
Tối nay chúng tôi rủ nhau chơi đôminô cho vui.
Nghĩa: xem domino.
1
Học sinh tiểu học
- Con xếp các quân đôminô thành hàng rồi đẩy cho chúng đổ liên tiếp.
- Anh trai dạy em ghép quân đôminô có số chấm giống nhau.
- Cô giáo mang bộ đôminô ra cho cả lớp cùng chơi giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọn mình thi xếp đôminô tạo thành chữ tên lớp, đẩy một cái là đổ rất đẹp.
- Cậu ấy tính toán khéo nên luôn đặt được quân đôminô khớp số nhanh hơn.
- Trong câu lạc bộ, tụi mình dùng đôminô để luyện cách suy luận theo chuỗi.
3
Người trưởng thành
- Tối nay chúng tôi rủ nhau chơi đôminô cho vui.
- Có ván bài, người thắng không chỉ nhờ may mà còn nhờ đọc nước đôminô của đối thủ.
- Âm thanh những quân đôminô va xuống mặt bàn nghe giòn như mưa rơi đầu mùa.
- Nhìn hàng đôminô đổ, tôi nghĩ về cách một lựa chọn nhỏ cũng có thể kéo theo cả chuỗi biến chuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trò chơi hoặc hiệu ứng liên quan đến sự sụp đổ liên tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội để mô tả hiệu ứng dây chuyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, quản lý để chỉ hiệu ứng lan truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả sự kiện hoặc hiện tượng có tính chất lan truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự liên tiếp hoặc dây chuyền.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "domino" trong tiếng Anh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "hiệu ứng dây chuyền" ở chỗ "đôminô" thường chỉ rõ hơn về tính chất liên tiếp.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của sự lan truyền mà từ này mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi đôminô", "bộ đôminô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một bộ đôminô", "chơi đôminô".






Danh sách bình luận