Cờ tướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ có ba mươi hai quân (gồm có tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt), mỗi bên mười sáu quân, chơi trên bàn cờ có mười đường kẻ dọc và chín đường kẻ ngang.
Ví dụ:
Tối qua anh em bày bàn cờ tướng trước hiên nhà và đấu một ván cho vui.
Nghĩa: Cờ có ba mươi hai quân (gồm có tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt), mỗi bên mười sáu quân, chơi trên bàn cờ có mười đường kẻ dọc và chín đường kẻ ngang.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội dạy em chơi cờ tướng mỗi chiều mát.
- Em xếp bàn cờ tướng gọn gàng rồi bắt đầu ván mới.
- Bạn Minh chiếu tướng và thắng ván cờ tướng trong sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giờ ra chơi, tụi mình quây lại xem hai bạn đấu cờ tướng, ai cũng nín thở chờ nước đi tiếp theo.
- Bạn Lan nói cờ tướng giúp bạn rèn tính kiên nhẫn vì phải suy nghĩ trước nhiều nước.
- Thầy tổng phụ trách mở câu lạc bộ cờ tướng, mình đăng ký để luyện cách bày trận chắc chắn.
3
Người trưởng thành
- Tối qua anh em bày bàn cờ tướng trước hiên nhà và đấu một ván cho vui.
- Cờ tướng không chỉ là trò giải trí; đó là cuộc đối thoại giữa hai chiến lược, từng nước đi cân não.
- Quán cà phê đầu ngõ lúc nào cũng có tiếng lách cách quân cờ tướng, như nhịp thở chậm rãi của buổi chiều phố nhỏ.
- Ngày mưa, tôi trải bàn, pha ấm trà, mời bạn một ván cờ tướng để nói chuyện dở dang từ lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cờ có ba mươi hai quân (gồm có tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt), mỗi bên mười sáu quân, chơi trên bàn cờ có mười đường kẻ dọc và chín đường kẻ ngang.
Từ đồng nghĩa:
tượng kỳ
Từ trái nghĩa:
cờ vua cờ vây
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cờ tướng | trung tính; phổ thông; tên gọi chuẩn của trò chơi; không ẩn dụ Ví dụ: Tối qua anh em bày bàn cờ tướng trước hiên nhà và đấu một ván cho vui. |
| tượng kỳ | trang trọng/biệt danh; dùng trong văn viết, giao lưu quốc tế khu vực Ví dụ: Giải tượng kỳ toàn quốc khai mạc hôm nay. |
| cờ vua | trung tính; khác hệ luật và bàn cờ; thường được nêu đối sánh Ví dụ: Anh thích cờ vua còn tôi thích cờ tướng. |
| cờ vây | trung tính; khác hoàn toàn về luật và dụng cụ; đối sánh thể loại Ví dụ: Câu lạc bộ chia thành nhóm cờ vây và cờ tướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sở thích, giải trí hoặc khi bàn luận về chiến thuật chơi cờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, thể thao hoặc khi phân tích chiến thuật và lịch sử của trò chơi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để biểu tượng hóa chiến thuật, trí tuệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn chơi cờ, sách chiến thuật hoặc nghiên cứu về trò chơi trí tuệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trí tuệ, chiến thuật và sự kiên nhẫn.
- Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thân thiện và gần gũi trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các trò chơi trí tuệ hoặc khi muốn nhấn mạnh đến chiến thuật và sự suy nghĩ sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trò chơi hoặc chiến thuật.
- Thường được sử dụng trong các cuộc thi đấu hoặc khi giảng dạy về cờ tướng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cờ khác như cờ vua, cần chú ý đến đặc điểm riêng của cờ tướng.
- Khác biệt tinh tế với "cờ vua" ở cách chơi và số lượng quân cờ.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ luật chơi và các thuật ngữ liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàn cờ tướng", "trận cờ tướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ vật (bàn, quân), động từ (chơi, đánh), và tính từ (hay, giỏi).






Danh sách bình luận