Đối ngoại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Đối với nước ngoài, bên ngoài, nói về đường lối, chính sách, sự giao thiệp của nhà nước, của một tổ chức; phân biệt với đối nội.
Ví dụ: Chính phủ chủ trương đối ngoại hòa bình, hợp tác cùng phát triển.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Đối với nước ngoài, bên ngoài, nói về đường lối, chính sách, sự giao thiệp của nhà nước, của một tổ chức; phân biệt với đối nội.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước ta đẩy mạnh đối ngoại để kết bạn với nhiều nước.
  • Cô chú làm ở bộ phận đối ngoại, thường xuyên chào hỏi khách quốc tế.
  • Thành phố tổ chức hội nghị để đối ngoại, giới thiệu du lịch quê em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trường em có câu lạc bộ hỗ trợ đối ngoại khi đón đoàn học sinh quốc tế.
  • Chính phủ tăng cường đối ngoại để mở rộng hợp tác giáo dục và khoa học.
  • Thành phố chọn lễ hội làm dịp đối ngoại, quảng bá văn hóa địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ chủ trương đối ngoại hòa bình, hợp tác cùng phát triển.
  • Doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược đối ngoại để thích ứng biến động địa chính trị.
  • Đối ngoại chỉ hiệu quả khi đối nội vững, vì sức mạnh mềm bắt đầu từ bên trong.
  • Ông chọn cách đối ngoại mềm dẻo: kiên định lợi ích, linh hoạt phương thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, báo cáo, bài viết về quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, chính trị, ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chính trị và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động, chính sách liên quan đến quan hệ quốc tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc ngoại giao.
  • Thường đi kèm với các từ như "chính sách", "quan hệ", "hoạt động".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối nội", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chính sách đối ngoại", "đường lối đối ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chính sách, đường lối), ít kết hợp với phó từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...