Đói nghèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nghèo đến mức không có ăn (nói khái quát).
Ví dụ:
Gia đình anh từng đói nghèo suốt nhiều năm.
Nghĩa: Nghèo đến mức không có ăn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà đó rất đói nghèo, mái dột khi mưa.
- Bạn nhỏ ấy sống trong vùng còn đói nghèo, bữa cơm chỉ có rau.
- Bức tranh vẽ một làng quê đói nghèo nhưng mọi người vẫn mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu phố ven sông còn đói nghèo nên trẻ em thiếu sân chơi.
- Cậu bé lớn lên trong tuổi thơ đói nghèo nhưng vẫn chăm học.
- Bài báo kể về một xã đói nghèo đang đổi thay nhờ làm du lịch.
3
Người trưởng thành
- Gia đình anh từng đói nghèo suốt nhiều năm.
- Cái đói nghèo không chỉ thiếu tiền, mà còn thiếu cơ hội để đổi đời.
- Dẫu đói nghèo, họ vẫn giữ nếp nhà, bữa cơm gọn ghẽ và ánh mắt ấm áp.
- Đi qua những vùng còn đói nghèo, tôi học cách trân trọng từng hạt gạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghèo đến mức không có ăn (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đói nghèo | Diễn tả tình trạng thiếu thốn cùng cực về vật chất và lương thực, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh sự khốn khổ. Ví dụ: Gia đình anh từng đói nghèo suốt nhiều năm. |
| nghèo đói | Trung tính, trực tiếp, nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn cả vật chất lẫn lương thực. Ví dụ: Nhiều gia đình vẫn đang sống trong cảnh nghèo đói. |
| bần cùng | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh mức độ cùng cực của sự nghèo khổ, không còn gì. Ví dụ: Họ đã trải qua những năm tháng bần cùng nhất của cuộc đời. |
| ấm no | Trung tính, trực tiếp, nhấn mạnh sự đầy đủ về lương thực và điều kiện sống cơ bản, đối lập với đói và nghèo. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một cuộc sống ấm no. |
| giàu có | Trung tính, chỉ sự sung túc về tài sản, đối lập trực tiếp với nghèo. Ví dụ: Anh ấy đã trở nên giàu có nhờ kinh doanh. |
| sung túc | Trung tính, chỉ sự đầy đủ, thoải mái về vật chất và tinh thần, không thiếu thốn. Ví dụ: Gia đình họ sống rất sung túc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn của một cá nhân hoặc cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, xã hội để chỉ ra mức độ thiếu thốn về vật chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc về sự thiếu thốn, khổ cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về kinh tế, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường gắn liền với sự thương cảm hoặc lo lắng.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết, đặc biệt là trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về kinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi nói về những khó khăn tạm thời hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cực kỳ", "trầm trọng" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghèo đói", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống đói nghèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, hoàn cảnh), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.






Danh sách bình luận