Đoản thiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Tác phẩm thơ hoặc tiểu thuyết ngắn.
Ví dụ: Tôi vừa xuất bản một đoản thiên về một đêm mưa ở phố cũ.
Nghĩa: (cũ). Tác phẩm thơ hoặc tiểu thuyết ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đọc một đoản thiên kể chuyện con mèo đi lạc và rất thích.
  • Cô giáo cho cả lớp xem một đoản thiên thơ nói về mùa thu.
  • Trong tủ sách nhà em có một đoản thiên ngắn, đọc hết chỉ trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình đăng một đoản thiên lên báo tường, nội dung gọn mà dư âm khá lâu.
  • Thầy giao viết một đoản thiên về ký ức tuổi thơ, ai cũng cố nén lời cho chặt.
  • Tối qua mình đọc một đoản thiên trinh thám, tình tiết ít nhưng mạch truyện rất căng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa xuất bản một đoản thiên về một đêm mưa ở phố cũ.
  • Trong những ngày bận rộn, một đoản thiên hay giống như tách cà phê đậm: ngắn mà tỉnh người.
  • Anh gửi tôi một đoản thiên tình, chữ không nhiều nhưng rót đầy khoảng trống giữa hai người.
  • Giữa rừng tiểu thuyết dài, đôi khi chỉ một đoản thiên cũng đủ xoáy vào trí nhớ như một vết khắc mảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, phê bình văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm văn học ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu văn học và giảng dạy văn học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về văn học.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phê bình hoặc nghiên cứu văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ một tác phẩm văn học ngắn, đặc biệt trong bối cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "truyện ngắn" hoặc "tiểu thuyết ngắn".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đoản thiên hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, dở), lượng từ (một, vài), và động từ (viết, đọc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...