Đỡ đẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp đỡ việc sinh đẻ, khi cái thai lọt lòng.
Ví dụ: Bác sĩ sản khoa đang đỡ đẻ cho một ca sinh thường.
Nghĩa: Giúp đỡ việc sinh đẻ, khi cái thai lọt lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô y tá vào phòng để đỡ đẻ cho mẹ bé.
  • Bà mụ nắm tay mẹ, nhẹ nhàng đỡ đẻ khi em bé chào đời.
  • Bác sĩ chuẩn bị dụng cụ để đỡ đẻ cho sản phụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hộ sinh túc trực suốt đêm để kịp đỡ đẻ cho sản phụ chuyển dạ.
  • Nhờ đội ngũ y bác sĩ đỡ đẻ bình tĩnh, em bé ra đời an toàn.
  • Ở vùng núi, bà mụ bản vẫn đỡ đẻ cho nhiều gia đình khi không kịp xuống bệnh viện.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ sản khoa đang đỡ đẻ cho một ca sinh thường.
  • Trong ca trực đầu tiên, cô hộ sinh run nhưng vẫn đỡ đẻ trọn vẹn, mẹ tròn con vuông.
  • Anh tài xế kể đã từng giúp chở sản phụ và phụ đỡ đẻ ngay trên xe, một trải nghiệm vừa sợ vừa vui sướng.
  • Người phụ nữ ấy đã đỡ đẻ cho bao thế hệ trong làng, đôi tay quen nắm bắt nhịp thở và thời khắc chào đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp đỡ việc sinh đẻ, khi cái thai lọt lòng.
Từ đồng nghĩa:
giúp đẻ
Từ Cách sử dụng
đỡ đẻ Diễn tả hành động hỗ trợ trực tiếp sản phụ trong quá trình sinh nở, đặc biệt là lúc em bé chào đời. Mang sắc thái trung tính, chuyên môn. Ví dụ: Bác sĩ sản khoa đang đỡ đẻ cho một ca sinh thường.
giúp đẻ Trung tính, miêu tả hành động hỗ trợ sinh nở một cách trực tiếp. Ví dụ: Bác sĩ đã giúp đẻ cho sản phụ một cách an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về sinh nở hoặc chăm sóc sức khỏe sinh sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về quá trình sinh nở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y khoa, nhưng có thể thân mật hơn trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình hỗ trợ sinh nở, đặc biệt trong bối cảnh y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh sản.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò của người thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động hỗ trợ khác, cần chú ý ngữ cảnh sinh nở.
  • Khác biệt với "hộ sinh" ở chỗ "đỡ đẻ" thường chỉ hành động cụ thể, trong khi "hộ sinh" có thể bao hàm cả quá trình chăm sóc trước và sau sinh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ đỡ đẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bác sĩ, y tá) và danh từ chỉ sự việc (ca, trường hợp).