Đình sản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho ngừng sinh sản bằng biện pháp y học, khi cần có thể phục hồi lại được.
Ví dụ: Họ quyết định đình sản sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghĩa: Làm cho ngừng sinh sản bằng biện pháp y học, khi cần có thể phục hồi lại được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ tư vấn cho bố mẹ về việc đình sản sau khi đã có đủ con.
  • Cô y tá giải thích rằng đình sản là cách tạm dừng việc sinh em bé bằng y học.
  • Trong buổi truyền thông, các cô chú nói đình sản có thể làm và tháo ra khi cần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cặp vợ chồng bàn về việc đình sản để tạm thời không sinh con, tập trung cho công việc.
  • Bác sĩ nhấn mạnh đình sản là thủ thuật y khoa và có thể phục hồi trong một số trường hợp.
  • Trong bài học sức khỏe, cô giáo nêu ví dụ người ta chọn đình sản để chủ động kế hoạch gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Họ quyết định đình sản sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Đình sản cho họ khoảng thở để ổn định tài chính rồi mới tính chuyện con cái.
  • Bác sĩ khuyến nghị phương án đình sản có thể đảo ngược, giảm lo lắng cho người bệnh.
  • Chị chọn đình sản để tự chủ cơ thể mình, không còn nặng gánh những lịch chu kỳ dài ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "triệt sản" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về kế hoạch hóa gia đình và sức khỏe sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc khi cần diễn đạt chính xác về biện pháp ngừng sinh sản có thể phục hồi.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "triệt sản", cần chú ý sự khác biệt về khả năng phục hồi.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ đình sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cơ quan thực hiện, ví dụ: "bác sĩ", "bệnh viện".
tránh thai triệt sản vô sinh hiếm muộn ngừa thai phá thai sẩy thai nạo thai thụ tinh sinh sản