Đinh lăng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ, lá khía sâu thành mảnh loăn xoăn, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Anh đặt chậu đinh lăng ở ban công để trang trí.
Nghĩa: Cây nhỏ, lá khía sâu thành mảnh loăn xoăn, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sân trường có một bụi đinh lăng xanh rì.
- Mẹ trồng chậu đinh lăng ngoài hiên cho mát mắt.
- Lá đinh lăng nhỏ, xoăn lại nhìn rất vui mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khung cửa sổ lớp em được che bởi bụi đinh lăng, gió thổi là lá reo xào xạc.
- Bà bảo trồng đinh lăng trước nhà vừa mát vừa đẹp, sáng nào cũng tưới cho lá xanh.
- Con đường vào thư viện có hàng đinh lăng, mùi lá thoang thoảng làm em thấy dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt chậu đinh lăng ở ban công để trang trí.
- Chỉ cần một góc đinh lăng là căn phòng như dịu xuống, xanh mà không phô trương.
- Trong vườn, đinh lăng đứng nép bên hàng cau, mềm mại mà bền bỉ trước nắng gió.
- Chị thích đinh lăng vì tán lá mảnh, nhìn là thấy một chút bình yên của sân nhà xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về cây cảnh hoặc thảo dược.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về thực vật học, y học cổ truyền hoặc làm vườn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về dược liệu hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cây cảnh hoặc thảo dược trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc y học.
- Được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu về y học cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức về thực vật.
- Khác biệt với từ "cây cảnh" ở chỗ đinh lăng còn có giá trị dược liệu.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây đinh lăng", "lá đinh lăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cây, lá), tính từ (nhỏ, xanh), và động từ (trồng, chăm sóc).





