Cây cảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây trồng để làm cảnh, nói chung.
Ví dụ:
Tôi đặt một cây cảnh trước cửa để đón mắt xanh mỗi khi về nhà.
Nghĩa: Cây trồng để làm cảnh, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa sổ lớp em có một chậu cây cảnh xanh mướt.
- Ba đặt cây cảnh nhỏ trên bàn học để phòng thêm tươi.
- Cô chăm tưới cây cảnh ở sân trường mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ chọn một cây cảnh có lá bóng để góc phòng bớt trống trải.
- Bạn Trang tỉa cành cho cây cảnh, nhìn ban công gọn gàng hẳn.
- Một chậu cây cảnh đặt cạnh kệ sách khiến góc học tập dễ chịu hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt một cây cảnh trước cửa để đón mắt xanh mỗi khi về nhà.
- Cây cảnh không chỉ làm đẹp không gian mà còn nhắc mình chậm lại giữa ngày bận rộn.
- Anh chủ quán lau bụi từng lá cây cảnh, như chăm chút cho hơi thở của quán.
- Trong căn phòng nhiều bê tông, một cây cảnh đủ gieo chút dịu dàng lên ánh đèn lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây trồng để làm cảnh, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
cây kiểng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cây cảnh | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại cây trồng với mục đích trang trí. Ví dụ: Tôi đặt một cây cảnh trước cửa để đón mắt xanh mỗi khi về nhà. |
| cây kiểng | Khẩu ngữ, trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Ông nội tôi rất thích chăm sóc các loại cây kiểng trong vườn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích, trang trí nhà cửa hoặc vườn tược.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, môi trường hoặc nghệ thuật trang trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên, không gian sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành làm vườn, thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng thân thiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại cây trồng với mục đích trang trí.
- Tránh dùng khi đề cập đến cây trồng với mục đích nông nghiệp hoặc công nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "cây kiểng" trong một số ngữ cảnh miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cây kiểng" trong một số vùng miền.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây không có giá trị thẩm mỹ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với cây trồng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây cảnh đẹp", "cây cảnh trong nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xanh), động từ (trồng, chăm sóc), và lượng từ (một, nhiều).





