Điêu toa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như điều ngoa.
Ví dụ:
Anh ta nói năng điêu toa để che giấu lỗi của mình.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như điều ngoa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy kể chuyện điêu toa, làm cả lớp tưởng có con rồng bay qua sân.
- Em đừng nói điêu toa về điểm kiểm tra, cô sẽ buồn đấy.
- Nó bảo nhặt được kho báu sau trường, nghe điêu toa quá!
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bịa thêm nhiều chi tiết điêu toa để câu like, khiến mọi người hiểu sai sự việc.
- Tin đồn điêu toa lan nhanh trong lớp, chỉ vì vài dòng trạng thái mập mờ.
- Bạn ấy cứ nói điêu toa về thành tích của mình, rồi cuối cùng tự làm mất uy tín.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói năng điêu toa để che giấu lỗi của mình.
- Những lời quảng cáo điêu toa nuôi sống sự cả tin, còn sự thật thì xanh xao đứng bên lề.
- Trong cuộc họp, vài nhận xét điêu toa được tung ra như khói, khiến ai cũng cay mắt mà chẳng thấy rõ vấn đề.
- Tình thân không chịu nổi những lời điêu toa lặp lại, vì mỗi lần bịa đặt là một vết rạn mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như điều ngoa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điêu toa | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ hành vi nói dối, bịa đặt một cách trắng trợn, có ý lừa gạt. Ví dụ: Anh ta nói năng điêu toa để che giấu lỗi của mình. |
| điêu ngoa | Trung tính, hơi văn vẻ hơn "điêu toa", chỉ sự nói dối, bịa đặt. Ví dụ: Lời nói điêu ngoa của anh ta khiến mọi người mất lòng tin. |
| dối trá | Tiêu cực, mạnh, chỉ bản chất lừa lọc, không thật thà. Ví dụ: Bản chất dối trá của hắn đã bị phơi bày. |
| gian dối | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự không trung thực, lừa lọc. Ví dụ: Anh ta đã dùng thủ đoạn gian dối để đạt được mục đích. |
| thật thà | Tích cực, trung tính, chỉ tính cách trung thực, không gian dối. Ví dụ: Cô bé rất thật thà, không bao giờ nói dối. |
| chân thật | Tích cực, trang trọng hơn "thật thà", chỉ sự trung thực, không giả dối. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ chân thật trong mọi việc. |
| trung thực | Tích cực, trang trọng, chỉ sự ngay thẳng, không gian lận. Ví dụ: Người trung thực luôn được mọi người tin tưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không trung thực trong lời nói, có thể gặp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo sắc thái cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trung thực, có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không trung thực trong lời nói của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điều ngoa", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái tiêu cực mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điêu toa", "quá điêu toa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".






Danh sách bình luận