Điền trai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Đẹp trai.
Ví dụ: Anh ấy rất điền trai.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đẹp trai.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai hàng xóm rất điền trai, cười là ai cũng thích.
  • Chú bộ đội đi qua thật điền trai, áo xanh nhìn rất gọn gàng.
  • Bạn lớp trên điền trai, đá bóng cũng giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn mới chuyển trường trông điền trai, nụ cười làm cả lớp thấy thân thiện hơn.
  • Trong buổi chụp kỷ yếu, thằng bạn vốn giản dị bỗng điền trai hẳn với bộ vest vừa vặn.
  • Bạn ấy không cần tạo dáng cầu kỳ, nét điền trai tự nhiên đã đủ thu hút.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rất điền trai.
  • Ánh đèn quán cà phê khẽ nhấn vào đường nét điền trai của gương mặt anh, vừa ấm vừa gần.
  • Không chỉ điền trai, anh còn có cách nói chuyện chừng mực khiến người đối diện yên tâm.
  • Giữa đám đông ồn ào, vẻ điền trai bình thản của anh lại nổi bật một cách nhẹ nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để khen ngợi vẻ đẹp nam giới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tích cực, thường mang sắc thái thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi vẻ đẹp nam giới một cách nhẹ nhàng, thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đẹp trai" nhưng "điền trai" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như 'chàng trai'), có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như 'rất', 'khá').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...