Diễn tấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biểu diễn bằng nhạc cụ.
Ví dụ:
Cô ấy diễn tấu violin mạch lạc, mỗi nốt đều rõ như nói.
Nghĩa: Biểu diễn bằng nhạc cụ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy diễn tấu bản nhạc bằng đàn piano rất vui tai.
- Thầy cô mời bạn Minh lên diễn tấu sáo trúc trong giờ âm nhạc.
- Nhóm bạn mang trống nhỏ ra sân trường để diễn tấu chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tự tin diễn tấu guitar trước lớp, tiếng đàn vang ấm cả phòng học.
- Ban nhạc trường diễn tấu ca khúc quen thuộc, khiến sân khấu bừng lên năng lượng.
- Bạn nhỏ luyện tập hàng ngày để có thể diễn tấu trọn vẹn bản nhạc đầu tiên của mình.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy diễn tấu violin mạch lạc, mỗi nốt đều rõ như nói.
- Anh bảo nhạc không cần lời, chỉ cần diễn tấu đúng tâm trạng là người nghe hiểu.
- Trong căn phòng tắt đèn, tiếng piano được diễn tấu chậm rãi như thả từng giọt mưa lên kính.
- Ông lão ngồi ở góc phố, ung dung diễn tấu harmonica, kéo người qua đường dừng chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu diễn bằng nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diễn tấu | Trung tính, dùng để chỉ hành động biểu diễn âm nhạc bằng nhạc cụ, thường trong bối cảnh có khán giả hoặc mang tính nghệ thuật. Ví dụ: Cô ấy diễn tấu violin mạch lạc, mỗi nốt đều rõ như nói. |
| biểu diễn | Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi loại hình trình diễn. Ví dụ: Cô ấy biểu diễn một bản nhạc piano cổ điển rất hay. |
| trình diễn | Trung tính, trang trọng hơn một chút, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật. Ví dụ: Dàn nhạc giao hưởng sẽ trình diễn các tác phẩm của Beethoven. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chơi nhạc" hoặc "biểu diễn nhạc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, đặc biệt trong các tài liệu giảng dạy hoặc nghiên cứu âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Diễn tấu mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc học thuật.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ thuật trong âm nhạc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến kỹ thuật và nghệ thuật trong biểu diễn nhạc cụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, thay vào đó có thể dùng "chơi nhạc".
- Thường dùng trong các buổi hòa nhạc, cuộc thi âm nhạc hoặc các sự kiện nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "biểu diễn"; "diễn tấu" nhấn mạnh vào nhạc cụ, trong khi "biểu diễn" có thể bao gồm cả hát và nhảy.
- Chú ý không dùng "diễn tấu" cho các loại hình nghệ thuật không liên quan đến nhạc cụ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nhạc cụ cụ thể, ví dụ: "diễn tấu piano".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diễn tấu bản nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nhạc cụ hoặc tác phẩm âm nhạc, ví dụ: "diễn tấu piano", "diễn tấu giao hưởng".





